BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Phân Tích Thị Trường

Hãy cập nhật thông tin với phân tích ngoại hối kịp thời của chúng tôi

0

01-05-2026

Dự báo hàng tuần từ ngày 5/1 đến 9/1/2026

0

Tuần trước, ngày giao dịch đầu tiên của năm 2026, các thị trường tài chính toàn cầu đã mở cửa với tâm lý lạc quan thận trọng: đồng đô la Mỹ hồi phục nhẹ sau khi suy yếu trong phần lớn năm 2025, trong khi các nhà đầu tư chờ đợi hàng loạt dữ liệu kinh tế Mỹ (đặc biệt là các con số việc làm) vào tuần tới để xác định tông giọng cho lộ trình lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang; thị trường chứng khoán toàn cầu chào đón năm mới với hiệu suất mạnh mẽ, với một số chỉ số chứng khoán châu Âu đạt mức cao kỷ lục, chứng khoán Hồng Kông và Ấn Độ cũng cho thấy mức tăng đáng kể. Trong khi đó, lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ phần lớn đi ngang trong bối cảnh giao dịch thưa thớt sau kỳ nghỉ lễ, và Bitcoin tiếp tục đà phục hồi, tiến gần mốc $90,000, cho thấy các tài sản rủi ro ngày càng nhạy cảm với các biến số kinh tế vĩ mô.

Nhìn chung, hiệu suất tài sản trong ngày đầu tiên của năm 2026 đã tiết lộ một chuỗi logic rõ ràng: thị trường chứng khoán toàn cầu mở cửa mạnh mẽ trong bối cảnh khẩu vị rủi ro phục hồi, trong khi đồng đô la Mỹ, trái phiếu kho bạc Mỹ và các tài sản mã hóa bước vào giai đoạn "chờ xác nhận từ dữ liệu và tín hiệu chính sách". Trong tuần tới, ba biến số chính—dữ liệu việc làm của Mỹ, kỳ vọng cắt giảm lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang và việc lựa chọn Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang—sẽ là những chất xúc tác quan trọng quyết định hướng đi của đồng đô la Mỹ, hiệu suất của các tài sản rủi ro toàn cầu và dòng vốn.

Điểm lại hiệu suất thị trường tuần trước:

Tuần trước, chứng khoán Mỹ đóng cửa tăng nhẹ trong ngày giao dịch đầu tiên của năm 2026, với hiệu suất mạnh mẽ của lĩnh vực bán dẫn là động lực chính, giúp S&P 500 duy trì đà tăng ngay cả sau đợt thoái lui trong phiên. Dữ liệu cho thấy S&P 500 đóng cửa tăng 0.19% ở mức 6,858.47 điểm; Chỉ số Nasdaq Composite giảm nhẹ 0.03% xuống 23,235.63 điểm; và Chỉ số Công nghiệp Dow Jones tăng 319.10 điểm, tương đương 0.66%, đóng cửa ở mức 48,382.39 điểm. Đáng chú ý, sự khởi đầu tích cực này của S&P 500 đã đảo ngược xu hướng "giảm ngày đầu tiên" của ba năm qua. Nhìn vào khung thời gian dài hơn, kể từ thập niên 1950, xác suất chứng khoán Mỹ đóng cửa cao hơn trong ngày giao dịch đầu tiên là xấp xỉ 48%, không có mô hình rõ ràng để theo dõi.

Vàng đóng cửa gần mức $4,330 trong ngày giao dịch đầu tiên của năm 2026, tiếp tục đà tăng hàng năm mạnh nhất trong hơn bốn thập kỷ. Kim loại này đã tăng xấp xỉ 65% trong năm ngoái, nhưng Tập đoàn Chicago Mercantile Exchange đã tăng yêu cầu ký quỹ đối với hợp đồng tương lai vàng và bạc, một động thái gây ra biến động thị trường đáng kể và có thể kìm hãm đà tăng giá hơn nữa của các kim loại quý.

Thị trường bạc giao ngay đã có khởi đầu mạnh mẽ vào năm 2026. Sự gia tăng này nối tiếp mức tăng lũy kế hơn 140% của giá bạc trong năm 2025, đánh dấu mức tăng hàng năm lớn nhất kể từ năm 1979. Tuy nhiên, sự thận trọng đan xen với tâm lý tích cực, khi các tổ chức cảnh báo về khả năng điều chỉnh vị thế ngắn hạn và rủi ro thanh khoản.

Đồng đô la Mỹ ở quanh mức 98.40 trong ngày giao dịch đầu tiên của năm 2026, tiếp tục đà giảm hàng năm lớn nhất trong tám năm. Hiệu suất của đồng đô la trong năm 2025 có thể coi là tệ nhất trong gần một thập kỷ, với mức giảm hàng năm kỷ lục. Chỉ số đô la Mỹ đã giảm hơn 8% trong suốt cả năm, không chỉ xóa sạch mức tăng của các quý trước mà còn gây lo ngại cho các nhà đầu tư và nhà hoạch định chính sách toàn cầu về vị thế tiền tệ dự trữ của đồng đô la.

Cuối cùng, xu hướng trung và dài hạn của đồng đô la Mỹ phụ thuộc vào việc liệu Cục Dự trữ Liên bang sẽ làm chậm lại hoặc kết thúc chu kỳ cắt giảm lãi suất, từ đó kích hoạt một đợt hồi phục, hay liệu cơ quan này sẽ tiếp tục cắt giảm lãi suất dưới áp lực từ chính phủ Mỹ và Nhà Trắng. Hơn nữa, sức khỏe của thị trường lao động Mỹ là rất quan trọng; biên bản cuộc họp FOMC tháng 12 cho thấy Fed đã chọn ưu tiên việc làm hơn lạm phát. Về mặt kỹ thuật, chỉ số đô la đã phục hồi lên trên điểm giữa của vùng giao dịch màu đỏ trước đó và nằm trên đường trung bình động 5 ngày, cho thấy dấu hiệu mạnh lên dần dần, với mức kháng cự quanh 98.50.

Trong ngày giao dịch đầy đủ đầu tiên sau Năm mới, giao dịch thị trường nhìn chung tương đối trầm lắng, với biến động hạn chế ở các tài sản rủi ro. Tuy nhiên, đồng euro tiếp tục giảm so với đồng đô la, giao dịch quanh mức 1.1720. Nhìn bề ngoài, đây có vẻ là một đợt điều chỉnh "do dữ liệu thúc đẩy" điển hình; nhưng mâu thuẫn sâu sắc hơn nằm ở sự phân hóa tiếp diễn giữa kỳ vọng lãi suất và lộ trình chính sách, điều này tiếp tục gây áp lực lên sức hấp dẫn tương đối của đồng đô la và đồng euro. Cặp USD/JPY giao dịch quanh mức 157.00 trong ngày thứ tư liên tiếp trong phiên giao dịch sớm tại châu Âu vào thứ Sáu, vẫn duy trì trong vùng tích cực. Tốc độ thắt chặt tiền tệ thận trọng của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản đang gây áp lực lên đồng yên, dẫn đến sự suy yếu của nó so với đồng đô la.

Đồng bảng Anh giao dịch ở mức $1.3455 so với đồng đô la vào tuần trước, đánh dấu mức tăng giá 7.5% so với đồng đô la trong năm 2025, mức tăng hàng năm lớn nhất kể từ mức tăng 9.5% vào năm 2017. Đồng bảng Anh được hưởng lợi từ những kỳ vọng phân hóa giữa Ngân hàng Anh và Cục Dự trữ Liên bang liên quan đến việc cắt giảm lãi suất vào năm 2026, cũng như một ngân sách mùa thu tương đối mờ nhạt, giúp giảm bớt áp lực lên đồng bảng trong nửa cuối năm. Đồng đô la Úc đã tăng lên khoảng $0.6698 vào thứ Sáu, gần mức cao nhất trong 14 tháng, mang lại khởi đầu tích cực cho năm mới khi các nhà đầu tư chờ đợi dữ liệu lạm phát hàng tháng của tuần tới, điều có thể ảnh hưởng đến lập trường chính sách của Ngân hàng Dự trữ Úc trong năm nay, gợi ý về một khả năng tăng lãi suất. Đồng đô la yếu hơn nói chung đã hỗ trợ thêm cho đồng đô la Úc. Đồng đô la Úc đã kết thúc năm 2025 một cách mạnh mẽ, tăng gần 8%, năm mạnh nhất kể từ năm 2020.

Tuần trước, dầu thô WTI đã phục hồi khoảng 1% lên mức khoảng $57.20 một thùng, với những lo ngại về tình trạng dư cung toàn cầu lấn át rủi ro địa chính trị leo thang. Khi nhu cầu dầu bước vào giai đoạn chậm lại theo mùa, OPEC+ đã phát đi các tín hiệu thận trọng, với các nước sản xuất dầu lớn như Ả Rập Xê Út dự kiến sẽ nhắc lại quyết định tạm dừng tăng nguồn cung trong quý đầu tiên tại cuộc họp ngày 4 tháng 1. Thị trường dầu mỏ toàn cầu sẽ chính thức bước vào một chu kỳ dư cung rõ ràng vào năm 2026, với sự cân bằng cung cầu lỏng lẻo hiện là một điều chắc chắn. Tuy nhiên, giá dầu giảm sẽ đẩy nhanh việc rút lui của các công ty dầu mỏ, trong khi khả năng phục hồi từ các mức quá bán cũng đang tăng lên.

Sau khi tích lũy mức tăng hơn 100% trong hai năm qua, Bitcoin đã không thể duy trì sức mạnh trong năm 2025, làm thất vọng nhiều nhà đầu tư. Dựa trên các xu hướng hiện tại, Bitcoin dự kiến sẽ kết thúc năm 2025 trong một "thị trường gấu", với mức giảm xấp xỉ 6% trong năm. Hiệu suất này tương phản sắc nét với kỳ vọng của thị trường—đặc biệt là sau khi bắt đầu nhiệm kỳ thứ hai của ông Trump vào tháng 1, khi ông được gọi là "tổng thống tiền mã hóa", thị trường đã trải qua một sự bùng nổ nhiệt huyết với tiền điện tử.

Lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm duy trì quanh mức 4.2% trong ngày giao dịch đầu tiên của năm 2026, do hoạt động thị trường tương đối trầm lắng trong kỳ nghỉ lễ. Các nhà đầu tư tiếp tục cân nhắc lộ trình lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang trong năm nay và tập trung vào các dữ liệu kinh tế sắp tới, bao gồm báo cáo việc làm tháng 12 vào tuần tới. Thị trường cũng đang theo dõi ban lãnh đạo Fed, vì Tổng thống Trump sẽ bổ nhiệm người kế nhiệm ông Powell vào đầu năm nay, với những suy đoán cho rằng một ứng viên bồ câu có thể được lựa chọn.

Triển vọng thị trường tuần này

Tuần này (5-9 tháng 1), khi những tác động sau đợt đóng cửa chính phủ Mỹ dần lắng xuống, một loạt dữ liệu kinh tế cốt lõi được công bố cùng với những tuyên bố quan trọng từ các quan chức Cục Dự trữ Liên bang sẽ tạo ra một cửa sổ quan trọng để các thị trường toàn cầu tái cấu trúc các kỳ vọng chính sách và xác minh đà tăng trưởng kinh tế.

Thị trường Mỹ sẽ chứng kiến hai đợt công bố dữ liệu lớn: dữ liệu CPI tháng 12 sẽ tiết lộ xu hướng thực sự của lạm phát. Do sự sai lệch của số liệu thống kê chi phí nhà ở vào tháng 11 vì đóng cửa chính phủ, việc liệu dữ liệu này có thể xác nhận xu hướng giảm của lạm phát hay không đang thu hút sự chú ý đáng kể.

Trong khi đó, Neel Kashkari, một thành viên có quyền biểu quyết của FOMC năm 2026 và là Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang Minneapolis, sẽ phát biểu tại Hiệp hội Kinh tế Hoa Kỳ. Những nhận định của ông xứng đáng được chú ý kỹ—với tư cách là một quan chức chủ chốt từng ra tín hiệu cho lập trường "bồ câu", trọng tâm cốt lõi là liệu ông có thể thay đổi quan điểm hay không. Những tuyên bố của ông về khả năng phục hồi của lạm phát và ngưỡng cắt giảm lãi suất sẽ trực tiếp ảnh hưởng đến kỳ vọng của thị trường liên quan đến sự chuyển dịch trong chính sách của Cục Dự trữ Liên bang.

Thị trường toàn cầu: Trọng tâm cốt lõi của tuần này là dữ liệu bảng lương phi nông nghiệp tháng 12 của Mỹ, một đợt công bố quan trọng có thể kích hoạt các phản ứng trên nhiều công cụ đầu tư khác nhau từ 1-2 ngày trước thứ Sáu.

Là đợt công bố dữ liệu hàng tháng bình thường đầu tiên kể từ khi chính phủ Mỹ kết thúc tình trạng đóng cửa vào ngày 13 tháng 11, tỷ lệ thất nghiệp và hiệu suất tăng trưởng tiền lương của nó đang thu hút sự chú ý lớn. Những tranh cãi xung quanh dữ liệu bảng lương phi nông nghiệp tháng 12 trước đó càng làm tăng thêm suy đoán về việc liệu dữ liệu này sẽ cho thấy sự đảo ngược hay tiếp tục các xu hướng trước đó.

Về rủi ro của tuần này:

Cảnh báo rủi ro: Hãy cảnh giác với sự sai khác giữa độ tin cậy của dữ liệu và kỳ vọng chính sách.

Bên cạnh dữ liệu kinh tế cốt lõi, nhà đầu tư nên tập trung vào ba rủi ro lớn:

Thứ nhất, một số dữ liệu kinh tế Mỹ vẫn tiềm ẩn các sai lệch thống kê. Ví dụ, phương pháp kế toán chi phí nhà ở vẫn chưa được điều chỉnh rõ ràng, và các lỗi diễn giải dữ liệu có thể kích hoạt các biến động thị trường ngắn hạn. Ngoài ra, do chỉ số CPI tháng trước quá thấp, CPI tháng này có thể trải qua đợt phục hồi mạnh mẽ. Thứ hai, sự phân hóa giữa các bài phát biểu của quan chức Fed và hiệu suất dữ liệu, chẳng hạn như ông Kashkari nhắc lại "ngưỡng cắt giảm lãi suất cao", có thể dẫn đến biến động mạnh trong định giá lãi suất thị trường, ảnh hưởng đến các xu hướng liên kết của cổ phiếu, trái phiếu và tiền tệ.

Thứ ba, trong bối cảnh phân hóa chính trị tại Mỹ và những tranh cãi xung quanh độ tin cậy của dữ liệu, sự sai khác đáng kể giữa dữ liệu bảng lương phi nông nghiệp và các chỉ báo việc làm khác có thể làm trầm trọng thêm sự bất ổn của thị trường và khuếch đại rủi ro biến động thanh khoản.

Kết luận tuần này:

Khi năm 2025 khép lại, các thị trường tài chính toàn cầu có vẻ hưng thịnh, nhưng có thể cảm nhận được một sự lạnh lẽo bên dưới bề mặt. Nhiều loại tài sản chỉ tăng lên sau những đợt giảm đáng kể trước đó. Bất chấp đợt cắt giảm lãi suất lần thứ ba liên tiếp của Fed vào đầu tháng này, các nhà đầu tư vẫn chưa ăn mừng một "chiến thắng từng phần" trong cuộc chiến chống lạm phát.

Nhìn về phía trước, các thị trường tài chính toàn cầu sẽ bước vào một giai đoạn mới. Sự phân hóa trong chính sách của các ngân hàng trung ương lớn, rủi ro địa chính trị gia tăng và những thay đổi trong hệ thống đồng đô la đều sẽ có tác động sâu sắc đến thị trường. Nhà đầu tư cần thích nghi với những thay đổi này, điều chỉnh chiến lược đầu tư và tìm kiếm sự cân bằng giữa rủi ro và lợi nhuận.

Nhà đầu tư nên theo dõi chặt chẽ dữ liệu lạm phát cho tháng 1 và tháng 2 năm 2026 để quan sát xem "hiệu ứng truyền dẫn thuế quan" có bắt đầu phản ánh vào giá tiêu dùng cuối cùng hay không. Sự kiên cường của thị trường lao động và hướng đi của lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm sẽ là những chỉ báo chính để phán đoán liệu Cục Dự trữ Liên bang có thể đạt được hạ cánh mềm thành công hay sắp bắt đầu một sự chuyển dịch thắt chặt hơn.

Ở giai đoạn này, từ khóa cho thị trường trong những tháng tới chắc chắn là "thận trọng"—thị trường tài chính toàn cầu đang nhanh chóng thích nghi với một bối cảnh mới nơi mức 3.5% là sàn lãi suất mới, không phải trần.

Triển vọng thị trường tài chính toàn cầu năm 2026

Thị trường tài chính toàn cầu năm 2026 sẽ trình diện một bối cảnh mới đặc trưng bởi "sự phân hóa tăng trưởng, nới lỏng tiền tệ, tăng trưởng do AI thúc đẩy và sự phân hóa tài sản." Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu chậm lại mức 3.1%, các nền kinh tế lớn sẽ cho thấy sự phân hóa đáng kể trong hiệu suất tăng trưởng: kinh tế Mỹ sẽ tăng trưởng 2.4%, Trung Quốc 4.7%, châu Âu 1.25% và Nhật Bản phục hồi khiêm tốn ở mức 0.8%. Về mặt chính sách tiền tệ, Cục Dự trữ Liên bang dự kiến sẽ cắt giảm lãi suất 2-3 lần, tổng cộng 50-75 điểm cơ bản, trong khi Ngân hàng Trung ương châu Âu sẽ giữ nguyên lãi suất, Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc sẽ cắt giảm lãi suất 10-20 điểm cơ bản và Ngân hàng Trung ương Nhật Bản sẽ tăng lãi suất lên 1.0%.

Triển vọng tăng trưởng và đánh giá rủi ro của các nền kinh tế lớn

Tăng trưởng kinh tế toàn cầu năm 2026 sẽ thể hiện xu hướng "mạnh trước, yếu sau", với sự phân hóa đáng kể trong hiệu suất tăng trưởng giữa các nền kinh tế lớn. Theo dự báo mới nhất từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), tăng trưởng kinh tế toàn cầu sẽ chậm lại dần từ 3.3% năm 2024 xuống 3.1% năm 2026, với các nền kinh tế phát triển duy trì trung tâm tăng trưởng khoảng 1.5%, và các nền kinh tế mới nổi tăng trưởng nhanh hơn một chút. Dự báo của Ngân hàng Thế giới tương đối thận trọng, dự kiến tăng trưởng kinh tế toàn cầu đạt 2.7% năm 2025.

Kinh tế Mỹ dự kiến sẽ tăng trưởng 2.4% vào năm 2026, được hỗ trợ bởi áp lực cung lao động giảm bớt và đầu tư kinh doanh do AI thúc đẩy tăng tốc. Động lực cốt lõi của tăng trưởng kinh tế Mỹ là đầu tư vào cơ sở hạ tầng AI, dự kiến sẽ đóng góp xấp xỉ 1% đến 1.5% hàng năm cho tăng trưởng kinh tế Mỹ.

Có sự phân hóa nhất định trong dự báo tăng trưởng kinh tế của Trung Quốc, nhưng nhìn chung vẫn nằm trong phạm vi 4.5%-4.8%. Tốc độ tăng trưởng GDP của Trung Quốc dự kiến đạt 4.7% vào năm 2026, với sự thay đổi trong cấu trúc tăng trưởng kinh tế. Nhu cầu nội địa sẽ trở nên quan trọng hơn, trong khi đóng góp của xuất khẩu vào tăng trưởng sẽ yếu đi so với năm 2025. IMF dự báo tốc độ tăng trưởng kinh tế của Trung Quốc ở mức 4.5% vào năm 2026, mức điều chỉnh tăng 0.3 điểm phần trăm.

Nền kinh tế châu Âu dự kiến tăng trưởng 1.25% vào năm 2026. Tăng trưởng vừa phải được dự báo, chủ yếu được hỗ trợ bởi kích thích tài khóa của Đức và tăng trưởng mạnh mẽ ở Tây Ban Nha.

Kinh tế Nhật Bản dự kiến đạt mức phục hồi vừa phải 0.8% vào năm 2026, được hỗ trợ bởi sự hồi phục trong tiêu dùng và việc mở cửa trở lại các nhà máy ô tô, nhưng dân số già và nợ cao vẫn là những rào cản dài hạn.

Các nền kinh tế thị trường mới nổi dự kiến sẽ tăng trưởng tổng thể khoảng 4%, nhưng với sự phân hóa đáng kể trong hiệu suất. Châu Á dự kiến sẽ hoạt động tương đối tốt, với tăng trưởng GDP dự báo ở mức 3.6%, được thúc đẩy bởi đà xuất khẩu mạnh mẽ liên tục của các sản phẩm công nghệ và giá chip nhớ tăng. Tăng trưởng GDP tại Hàn Quốc, Singapore, Malaysia và Ấn Độ có khả năng vượt qua sự đồng thuận của thị trường, nhưng tăng trưởng GDP tại Thái Lan và Philippines có thể thấp hơn kỳ vọng.

Sự phân hóa chính sách tiền tệ và môi trường thanh khoản

Chính sách tiền tệ toàn cầu sẽ thể hiện sự phân hóa đáng kể vào năm 2026, với những khác biệt trong định hướng chính sách giữa các ngân hàng trung ương lớn định hình lại môi trường thanh khoản toàn cầu. Cục Dự trữ Liên bang dự kiến cắt giảm lãi suất 2-3 lần vào năm 2026, với mức giảm lũy kế 50-75 điểm cơ bản, hạ phạm vi mục tiêu cho lãi suất chính sách xuống 3.00%-3.25%.

Ngân hàng Trung ương châu Âu dự kiến... ECB sẽ giữ nguyên lãi suất trong năm nay, với lãi suất tiền gửi, lãi suất tái cấp vốn chính và lãi suất cho vay cận biên lần lượt duy trì ở mức 2.00%, 2.15% và 2.40%. Chủ tịch ECB Christine Lagarde tuyên bố rằng mặc dù lạm phát đã giảm bớt phần nào, nhưng vẫn cần sự cảnh giác, đặc biệt là do sự sụt giảm lạm phát trong lĩnh vực dịch vụ có thể chậm hơn dự kiến.

Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC) dự kiến thực hiện chính sách tiền tệ nới lỏng vừa phải vào năm 2026, với 1-2 lần cắt giảm lãi suất tổng cộng 10-20 điểm cơ bản và 1-2 lần cắt giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc (RRR) tổng cộng 50 điểm cơ bản. Ủy ban Chính sách Tiền tệ của PBOC, tại cuộc họp quý 4 năm 2025, đã tuyên bố rõ ràng cam kết "tăng cường khả năng phục hồi của thị trường ngoại hối, ổn định kỳ vọng thị trường, ngăn ngừa rủi ro tỷ giá vượt mức và duy trì sự ổn định cơ bản của tỷ giá đồng Nhân dân tệ ở mức hợp lý và cân bằng."

Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) dự kiến tiếp tục quá trình bình thường hóa chính sách tiền tệ vào năm 2026, với thị trường kỳ vọng tăng lãi suất từ mức 0.75% hiện tại lên... 1.0%. Thống đốc Ngân hàng Trung ương Nhật Bản Kazuo Ueda tuyên bố rằng nếu xu hướng kinh tế đáp ứng kỳ vọng, ngân hàng trung ương sẽ tiếp tục tăng lãi suất, và mức lãi suất thực hiện tại vẫn ở mức cực thấp.

Môi trường thanh khoản toàn cầu nhìn chung là nới lỏng, nhưng có sự khác biệt đáng kể giữa các khu vực. Việc Fed cắt giảm lãi suất sẽ làm giảm áp lực thanh khoản đồng đô la toàn cầu, điều có lợi cho dòng vốn chảy vào các thị trường mới nổi. Quyết định giữ nguyên lãi suất của ECB sẽ dẫn đến sự thu hẹp chênh lệch lãi suất giữa châu Âu và Mỹ, đẩy đồng euro tăng giá so với đồng đô la. Chính sách tiền tệ nới lỏng vừa phải của Trung Quốc sẽ hỗ trợ nền kinh tế trong nước trong khi duy trì sự ổn định cơ bản của tỷ giá Nhân dân tệ. Quá trình tăng lãi suất của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản sẽ có tác động nhất định đến thị trường trái phiếu toàn cầu, đặc biệt là đối với các nhà đầu tư tổ chức nắm giữ lượng lớn trái phiếu chính phủ Nhật Bản.

Vàng: Nhu cầu trú ẩn an toàn và việc mua vàng của các ngân hàng trung ương

Thị trường vàng sẽ tiếp tục được hỗ trợ bởi các yếu tố như việc mua vàng của ngân hàng trung ương, rủi ro địa chính trị và đồng đô la suy yếu vào năm 2026, và giá dự kiến sẽ tiếp tục tăng. Dự báo giá vàng cho cuối năm 2026 đã được điều chỉnh tăng lên $5,000-$5,250 mỗi ounce, vẫn còn tiềm năng tăng khoảng 14% so với mức hiện tại.

Các động lực chính khiến giá vàng tăng bao gồm:

Nhu cầu vàng của các ngân hàng trung ương vẫn mạnh mẽ, với các đợt mua dự kiến duy trì ổn định vào năm 2026, trung bình 70 tấn mỗi tháng, đóng góp xấp xỉ 14 điểm phần trăm vào đà tăng giá vàng tháng 12 năm 2026.

Rủi ro địa chính trị vẫn tồn tại, bao gồm xung đột Nga-Ukraine, tình hình Trung Đông và quan hệ Mỹ-Trung, cung cấp hỗ trợ cho nhu cầu trú ẩn an toàn vào vàng. Sự bất ổn chính trị và kinh tế toàn cầu sẽ tiếp tục trong năm 2026, đặc biệt là với những thay đổi trong bối cảnh chính trị Mỹ, tiến trình hội nhập châu Âu và căng thẳng an ninh châu Á có khả năng kích hoạt biến động thị trường.

Dự đoán đồng đô la Mỹ sẽ suy yếu, với việc Cục Dự trữ Liên bang cắt giảm lãi suất và quá trình "phi đô la hóa" toàn cầu thiết lập xu hướng giảm giá dài hạn cho đồng đô la, hỗ trợ giá vàng. Một số ngân hàng tại Wall Street, bao gồm Goldman Sachs và Deutsche Bank, dự báo đồng đô la sẽ tiếp tục đà giảm khi Cục Dự trữ Liên bang tiếp tục hạ nhẹ lãi suất vào năm tới.

Thay đổi trong kỳ vọng lạm phát, mặc dù lạm phát toàn cầu đã lắng xuống phần nào, vẫn mang rủi ro phục hồi. Đặc biệt được thúc đẩy bởi các yếu tố như giá năng lượng, giá thực phẩm và chi phí lao động, lạm phát có thể biến động, mang lại nhu cầu về vàng như một công cụ phòng vệ chống lạm phát.

Phân tích kỹ thuật cho thấy sau khi phá vỡ mức $4,000/oz vào năm 2025, giá vàng có mô hình kỹ thuật thuận lợi và dự kiến tiếp tục tăng trong năm 2026. Các mức kháng cự chính nằm trong phạm vi $5,000-$5,250/oz, trong khi các mức hỗ trợ quanh mức $3,800-$4,000/oz.

Các kim loại quý khác, chẳng hạn như bạc, cũng dự kiến được hưởng lợi từ nhu cầu công nghiệp và đầu tư tăng lên. Bạc được dự đoán sẽ thách thức mức $100/oz.

Dầu thô: Triển vọng chung bi quan

Giá trung bình của dầu thô Brent vào năm 2026 được dự báo ở mức $54-$56/thùng, và dầu thô WTI ở mức $50-$52/thùng, chủ yếu do sự bùng nổ trong sản xuất duy trì tình trạng dư cung quy mô lớn khoảng 2 triệu thùng mỗi ngày.

Các yếu tố chính ảnh hưởng đến giá dầu thô bao gồm:

Về phía cung, tác động từ việc cắt giảm sản lượng của OPEC+, sản lượng dầu đá phiến của Mỹ và xuất khẩu dầu thô của Nga. Vào năm 2026, OPEC+ sẽ tạm dừng việc dỡ bỏ mức cắt giảm sản lượng 1.65 triệu thùng mỗi ngày (bpd) trong quý đầu tiên. Mức 1.239 triệu bpd còn lại của đợt cắt giảm sản lượng tự nguyện tầng thứ hai sẽ không được dỡ bỏ. Sản lượng dầu đá phiến của Mỹ dự kiến tiếp tục tăng trưởng, nhưng tốc độ tăng trưởng có thể chậm lại.

Về phía nhu cầu, các yếu tố như tăng trưởng kinh tế toàn cầu chậm lại, quá trình chuyển đổi năng lượng tăng tốc và sự phát triển của các nguồn năng lượng thay thế sẽ ảnh hưởng đến nhu cầu dầu thô. Đặc biệt, việc thay thế bằng các nguồn năng lượng mới sẽ tiếp tục tiến triển trong các lĩnh vực như vận tải, công nghiệp và điện lực.

Các yếu tố địa chính trị, như xung đột Nga-Ukraine, tình hình Trung Đông và vấn đề hạt nhân Iran, đều có thể ảnh hưởng đến nguồn cung dầu thô và kích hoạt biến động giá.

Thị trường khí tự nhiên đối mặt với một môi trường phức tạp. Giá khí tự nhiên châu Âu dự kiến duy trì ở mức tương đối cao do xung đột Nga-Ukraine và các cân nhắc về an ninh năng lượng. Giá khí tự nhiên của Mỹ chịu biến động lớn hơn do sản lượng khí đá phiến và nhu cầu xuất khẩu. Thị trường khí tự nhiên châu Á được hưởng lợi từ tăng trưởng kinh tế và chuyển đổi năng lượng, với nhu cầu tiếp tục tăng trưởng.

Thị trường ngoại hối: Phân tích hiệu suất của đồng đô la Mỹ và các cặp tiền tệ chính

Thị trường ngoại hối năm 2026 sẽ có đặc điểm là đồng đô la Mỹ suy yếu và sự phân hóa ở các đồng tiền phi đô la. Đồng đô la dự kiến tiếp tục xu hướng giảm vào năm tới khi Cục Dự trữ Liên bang tiếp tục hạ lãi suất. Chỉ số đô la Mỹ dự kiến giảm xấp xỉ 3% vào cuối năm 2026.

Các động lực chính khiến đồng đô la yếu đi bao gồm:

Sự thay đổi trong chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang, với 2-3 lần cắt giảm lãi suất dự kiến vào năm 2026, hạ phạm vi mục tiêu cho lãi suất quỹ liên bang xuống 3.00%-3.25%. Sự sụt giảm trong lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ này sẽ làm yếu đi sức hấp dẫn của đồng đô la.

Tăng trưởng kinh tế Mỹ chậm lại, mặc dù kinh tế Mỹ vẫn tương đối kiên cường, dự kiến sẽ chậm lại từ mức 2.5% năm 2025 xuống 2.4% năm 2026, làm suy yếu sự hỗ trợ từ các yếu tố cơ bản của nền kinh tế.

Lo ngại về thâm hụt tài khóa, với thâm hụt tài khóa của Mỹ tiếp tục mở rộng và mức nợ gia tăng, sẽ gây áp lực lên đồng đô la trong dài hạn.

Quá trình "phi đô la hóa" toàn cầu, với sự thúc đẩy đa dạng hóa thương mại quốc tế và đa dạng hóa tiền tệ dự trữ, thách thức vị thế của đồng đô la trong hệ thống tiền tệ quốc tế.

Kết luận và Triển vọng

Thị trường tài chính toàn cầu năm 2026 sẽ vận hành dưới mô hình "phân hóa tăng trưởng, nới lỏng tiền tệ, tăng trưởng do AI thúc đẩy và phân hóa tài sản," mang đến cho nhà đầu tư nguồn cơ hội mang tính cấu trúc phong phú.

Tóm tắt các nhận định chính:

Tăng trưởng kinh tế toàn cầu sẽ cho thấy sự phân hóa đáng kể: kinh tế Mỹ tăng trưởng 2.4%, Trung Quốc 4.7%, châu Âu 1.25% và Nhật Bản phục hồi vừa phải ở mức 0.8%. Sự phân hóa chính sách tiền tệ sẽ định hình lại môi trường thanh khoản toàn cầu, với việc Cục Dự trữ Liên bang cắt giảm lãi suất 2-3 lần, ECB giữ nguyên lãi suất, Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc áp dụng nới lỏng vừa phải và Ngân hàng Trung ương Nhật Bản tiếp tục tăng lãi suất.

Thị trường chứng khoán sẽ tiếp tục xu hướng đi lên, với cổ phiếu toàn cầu dự kiến đạt lợi nhuận 13-15%. Thị trường trái phiếu nhìn chung sẽ hưởng lợi từ kỳ vọng cắt giảm lãi suất, nhưng cần chú ý đến sự phân hóa trong rủi ro tín dụng. Thị trường hàng hóa sẽ cho thấy sự phân hóa đáng kể, với giá vàng dự kiến tăng lên $5,000-$5,250 mỗi ounce, giá dầu thô biến động trong phạm vi $50-$55 mỗi thùng, và giá bạc duy trì sức mạnh ở mức $100 mỗi ounce.

Xu hướng suy yếu của đồng đô la Mỹ đã được xác nhận trên thị trường ngoại hối, với chỉ số đô la dự kiến giảm 3%. Đồng euro dự kiến tăng lên 1.20-1.25 so với đồng đô la, trong khi tỷ giá Nhân dân tệ dự kiến biến động giữa mức 6.7 và 7.0.

Triển vọng tương lai:

Nhìn xa hơn đến năm 2026 và sau đó, các thị trường tài chính toàn cầu sẽ tiếp tục chịu ảnh hưởng bởi các xu hướng dài hạn như cuộc cách mạng công nghệ AI, chuyển đổi năng lượng và tái cấu trúc địa chính trị. Nhà đầu tư cần duy trì sự nhạy bén với các công nghệ và xu hướng mới trong khi tuân thủ triết lý đầu tư dài hạn, tìm kiếm cơ hội giữa các biến động và theo đuổi lợi nhuận giữa các rủi ro.

Năm 2026 sẽ là một năm then chốt đối với các thị trường tài chính toàn cầu, mang đến cả vô vàn thách thức và những cơ hội lớn. Các chiến lược đầu tư thành công đòi hỏi sự nghiên cứu chuyên sâu, ra quyết định thận trọng và những điều chỉnh linh hoạt để nắm bắt giá trị bền vững giữa một thị trường đang thay đổi.

Triển vọng thị trường Bitcoin năm 2026

Tính đến ngày 31 tháng 12 năm 2025, giá Bitcoin dao động trong khoảng $87,000 đến $88,000, giảm xấp xỉ 30% so với mức cao nhất mọi thời đại $126,198 vào tháng 10. Mức giá hiện tại đang ở cấp độ kỹ thuật quan trọng, đối mặt với cuộc chiến giữa nhiều mức kháng cự và hỗ trợ.

Các sự kiện Bitcoin chính trong năm 2025:

Thị trường Bitcoin đã trải qua biến động đáng kể trong năm 2025, chủ yếu chịu ảnh hưởng bởi các sự kiện chính sau:

Đột phá về quy định và việc áp dụng bởi các tổ chức được đẩy nhanh: Vào ngày 18 tháng 7 năm 2025, Tổng thống Mỹ đã ký Đạo luật GENIUS, thiết lập một khung pháp lý rõ ràng cho việc phát hành stablecoin tại Mỹ, yêu cầu các nhà phát hành phải nắm giữ 100% dự trữ có tính thanh khoản cao (như tiền mặt hoặc trái phiếu kho bạc Mỹ). Đột phá lập pháp này đã mang lại sự chắc chắn chưa từng có về quy định cho thị trường tiền điện tử, thúc đẩy dòng vốn tổ chức chảy vào nhanh chóng.

Sự phân hóa thị trường ETF: Thị trường Bitcoin ETF của Mỹ cho thấy sự phân hóa đáng kể trong năm 2025. Quỹ iShares Bitcoin Trust (IBIT) của BlackRock đã thu hút dòng vốn lũy kế 24.8 tỷ đô la, vượt xa tất cả các sản phẩm ETF khác; trong khi Grayscale Bitcoin Trust (GBTC) tiếp tục trải qua các đợt rút vốn đáng kể trị giá 3.7 tỷ đô la. Nhìn chung, nếu loại trừ IBIT, các quỹ Bitcoin ETF của Mỹ ghi nhận mức rút vốn ròng 3.5 tỷ đô la trong năm 2025, cho thấy sự phân hóa rõ rệt trong sở thích thị trường đối với các sản phẩm khác nhau.

Áp lực bán từ những người nắm giữ dài hạn: Việc tiếp tục bán ra bởi những người nắm giữ Bitcoin dài hạn đã trở thành nguồn áp lực chính trên thị trường năm 2025. Chỉ riêng trong năm 2025, lượng Bitcoin trị giá gần 300 tỷ đô la, vốn đã nằm yên trong hơn một năm, đã quay trở lại thị trường.

Hoạt động mạng lưới suy giảm: Hoạt động mạng lưới Bitcoin đã rơi xuống mức thấp nhất trong 12 tháng vào cuối năm 2025.

Dự báo xu hướng giá theo giai đoạn năm 2026:

Quý 1 (Tháng 1-Tháng 3): Giai đoạn củng cố và tạo đáy

Bitcoin dự kiến sẽ ở trong giai đoạn củng cố và tạo đáy trong quý đầu tiên của năm 2026. Đặc điểm chính sẽ là các biến động giá rộng trong phạm vi $85,000-$90,000, với tâm lý thị trường thận trọng và khối lượng giao dịch thấp.

Việc khai thác đồng Bitcoin thứ 20 triệu vào khoảng ngày 12 tháng 3 năm 2026 sẽ là sự kiện quan trọng nhất trong quý 1. Cột mốc này sẽ củng cố câu chuyện về sự khan hiếm của Bitcoin và có thể kích hoạt các đợt mua đầu cơ ngắn hạn.

Cân nhắc tất cả các yếu tố, giá trung bình dự kiến của Bitcoin trong quý 1 là xấp xỉ $87,000. Việc khai thác đồng Bitcoin thứ 20 triệu vào tháng 3 có thể đẩy giá lên mức $92,000-$95,000 trong ngắn hạn, nhưng sau đó có thể rơi lại về phạm vi $85,000-$88,000 để củng cố.

Quý 2 (Tháng 4-Tháng 6): Giai đoạn nỗ lực bứt phá

Bitcoin sẽ bước vào giai đoạn nỗ lực bứt phá trong quý 2, với sự tập trung của thị trường chuyển sang kỳ vọng cắt giảm lãi suất của Fed và dòng vốn tổ chức chảy vào. Giá dự kiến sẽ cố gắng phá vỡ các mức cao trước đó sau khi tạo đáy trong quý 1.

Tín hiệu bứt phá kỹ thuật: Từ góc độ phân tích kỹ thuật, Bitcoin cần phá vỡ vùng kháng cự $90,000-$95,000 trong quý 2 để xác nhận một xu hướng tăng mới. Tâm lý thị trường dự kiến sẽ hồi phục dần dần từ trạng thái thận trọng hiện tại trong quý 2, phản ánh sự giảm bớt bất ổn của thị trường. Dự kiến rằng độ lệch (skewness) sẽ trở lại mức trung lập khi giá tăng trong quý 2.

Giá trung bình dự kiến cho Bitcoin trong quý 2 là xấp xỉ $95,000. Điểm bứt phá then chốt là ở mức $95,000, với mục tiêu $100,000-$110,000 sau khi bứt phá. Nếu đợt cắt giảm lãi suất của Fed vượt kỳ vọng hoặc dòng vốn tổ chức chảy vào đáng kể, một đợt tăng vọt giá lên $115,000 không thể bị loại trừ.

Quý 3 (Tháng 7-Tháng 9): Giai đoạn xác nhận xu hướng

Bitcoin sẽ bước vào giai đoạn xác nhận xu hướng trong quý 3. Nếu quý 2 bứt phá thành công các kháng cự chính, quý 3 sẽ xác nhận sự xuất hiện của một thị trường bò mới; ngược lại, nếu quý 2 thất bại trong việc bứt phá, quý 3 có thể tiếp tục biến động trong một phạm vi.

Nếu quý 2 bứt phá thành công, giá trung bình của Bitcoin trong quý 3 sẽ là xấp xỉ $115,000. Các mức kháng cự chính nằm ở mức $110,000 (mức cao tháng 10 năm 2025) và $120,000 (mức tâm lý). Sau khi phá vỡ mức $120,000, mục tiêu tiếp theo là $130,000-$140,000. Nếu quý 2 thất bại trong việc bứt phá, quý 3 có thể tiếp tục biến động trong phạm vi $85,000-$100,000, với giá trung bình quý xấp xỉ $90,000. Trong trường hợp này, thị trường cần thêm thời gian để hấp thụ áp lực bán và tích lũy sức mạnh cho đợt tăng giá tiếp theo.

Quý 4 (Tháng 10-Tháng 12): Giai đoạn đạt được mục tiêu

Quý 4 là giai đoạn để đạt được mục tiêu giá Bitcoin năm 2026. Thị trường sẽ xác định mục tiêu hàng năm cuối cùng dựa trên các xu hướng của ba quý đầu tiên. Các quy tắc thực hiện chi tiết sẽ dần trở nên rõ ràng hơn trong quý 4. Sự chắc chắn về quy định gia tăng sẽ loại bỏ rào cản cuối cùng cho việc phân bổ của các tổ chức, thúc đẩy các dòng vốn thận trọng hơn vào thị trường.

Dựa trên phân tích kỹ thuật, phạm vi giá mục tiêu cho Bitcoin vào cuối năm 2026 là $120,000-$200,000. Mục tiêu cụ thể phụ thuộc vào xu hướng trong suốt cả năm: (1) Nếu có sự tăng trưởng ổn định trong ba quý đầu, mục tiêu cuối năm là $150,000-$170,000; (2) Nếu có sự tăng trưởng bùng nổ, mục tiêu cuối năm có thể đạt $200,000; (3) Nếu đà tăng bị hạn chế, mục tiêu cuối năm là $120,000-$140,000. Sự bùng phát tập trung của các sự kiện rủi ro: Các sự kiện rủi ro cần chú ý đặc biệt bao gồm: (1) tác động của cuộc bầu cử giữa kỳ ở Mỹ, có thể mang lại sự bất ổn chính sách; (2) áp lực chốt lời vào cuối năm, đặc biệt nếu giá đã tăng đáng kể; (3) rủi ro từ các sự kiện thiên nga đen, chẳng hạn như các lỗi kỹ thuật lớn hoặc những bất ngờ về quy định; và (4) rủi ro thanh khoản, vì thị trường thường đối mặt với tình trạng thiếu hụt thanh khoản vào cuối năm.

Kết luận và Triển vọng Giá:

Từ góc độ dài hạn, Bitcoin đang ở giai đoạn then chốt của việc chuyển đổi từ "vàng kỹ thuật số" sang "cơ sở hạ tầng kinh tế kỹ thuật số".

Khi có thêm nhiều quốc gia xây dựng các chính sách quy định rõ ràng, sự chấp nhận Bitcoin trên toàn cầu sẽ tăng lên đáng kể. Dự kiến đến năm 2030, các nền kinh tế lớn sẽ có các khung pháp lý rõ ràng cho Bitcoin, và các dòng vốn xuyên biên giới sẽ thuận tiện hơn. Bitcoin sẽ được tích hợp sâu rộng với hệ thống tài chính truyền thống, trở thành một phần của cơ sở hạ tầng tài chính toàn cầu. Các đổi mới trong các sản phẩm tài chính dựa trên Bitcoin, chẳng hạn như trái phiếu Bitcoin và bảo hiểm Bitcoin, có thể sẽ xuất hiện.

Dựa trên phân tích tổng hợp về môi trường vĩ mô, các khía cạnh kỹ thuật, các yếu tố cơ bản và cấu trúc thị trường, mục tiêu giá Bitcoin cho năm 2026 như sau: giá cuối năm là $150,000, tương ứng với mức tăng hàng năm xấp xỉ 72%. Giá trung bình quý 1: $87,000; giá trung bình quý 2: $95,000; giá trung bình quý 3: $115,000; giá trung bình quý 4: $140,000; và giá đóng cửa cuối năm: $150,000.

Biên bản cuộc họp tháng 12 của Fed tiết lộ sự chia rẽ sâu sắc; triển vọng ngắn hạn của đồng đô la Mỹ là gì?

Biên bản cuộc họp tháng 12 của Fed cho thấy mặc dù hầu hết các quan chức Fed tin rằng việc cắt giảm lãi suất thêm là phù hợp khi lạm phát giảm dần, nhưng vẫn tồn tại những bất đồng đáng kể liên quan đến thời điểm và mức độ của các đợt cắt giảm đó. Đối với đồng đô la Mỹ, sự chia rẽ sâu sắc này có nghĩa là nó rất có khả năng rơi vào một mô hình biến động có "trần và sàn".

Biên bản này, được công bố vào ngày 30 tháng 12 từ cuộc họp của Ủy ban Thị trường Mở Liên bang ngày 9-10 tháng 12, làm nổi bật tình thế tiến thoái lưỡng nan mà các nhà hoạch định chính sách đối mặt trong các quyết định gần đây, điều này ở một mức độ nào đó đã củng cố kỳ vọng của thị trường rằng Fed sẽ giữ nguyên lãi suất tại cuộc họp tháng 1 năm 2026.

Biên bản ghi chú: "Một số ít người tham gia ủng hộ cắt giảm lãi suất tại cuộc họp này đã chỉ ra rằng quyết định đã được cân nhắc kỹ lưỡng, hoặc họ có thể đã ủng hộ việc duy trì phạm vi lãi suất mục tiêu không đổi." Sau khi biên bản được công bố, xác suất cắt giảm lãi suất vào tháng 1 năm 2026, dựa trên các hợp đồng tương lai lãi suất quỹ liên bang, đã giảm nhẹ xuống còn khoảng 15%.

Trong khi dự báo trung vị được đưa ra sau cuộc họp chỉ ra một đợt cắt giảm lãi suất 25 điểm cơ bản vào năm 2026, các dự báo của từng cá nhân quan chức là rất rộng. Tuy nhiên, các nhà đầu tư kỳ vọng có ít nhất hai đợt cắt giảm lãi suất trong năm 2026.

Những bất đồng sâu sắc:

Biên bản cuộc họp tiếp tục tiết lộ những bất đồng đáng kể giữa các nhà hoạch định chính sách, tập trung vào việc liệu lạm phát hay thất nghiệp gây ra mối đe dọa lớn hơn cho nền kinh tế Mỹ. Biên bản nêu rõ: "Hầu hết những người tham gia tin rằng sự chuyển dịch sang một lập trường chính sách trung lập hơn sẽ giúp ngăn ngừa khả năng suy giảm nghiêm trọng các điều kiện thị trường lao động."

Trong khi đó, biên bản nhấn mạnh thêm: "Một số người tham gia đã chỉ ra rủi ro thâm căn cố đế của lạm phát cao kéo dài và cho rằng việc cắt giảm lãi suất thêm trong bối cảnh các số liệu lạm phát cao hiện tại có thể bị thị trường hiểu sai là sự giảm bớt cam kết của các nhà hoạch định chính sách trong việc đạt được mục tiêu lạm phát 2%."

Ông Powell đã tuyên bố điều này tại cuộc họp báo sau cuộc họp. Đối với đồng đô la, điều này có nghĩa là nó sẽ không giảm mạnh do sự hưng phấn bồ câu của thị trường (vì có các lực lượng diều hâu đóng vai trò đối trọng) cũng như không trải qua đợt đảo chiều mạnh mẽ do nền kinh tế vững chắc (vì chu kỳ cắt giảm lãi suất đã bắt đầu và có những lo ngại về việc làm).

Đồng đô la có thể đang bước vào một giai đoạn không chắc chắn với một "trần và sàn", với logic giao dịch có khả năng chuyển đổi thường xuyên giữa "nỗi sợ suy thoái" và "nỗi sợ lạm phát" cho đến khi dữ liệu của một bên mang lại chiến thắng quyết định.

Vàng, Vua trú ẩn an toàn: Sẵn sàng cho hiệu suất nửa thế kỷ tốt nhất

Trong suốt cả năm, giá vàng đã tăng 66%, sẵn sàng cho hiệu suất tốt nhất kể từ năm 1979. Hiện tượng này bắt nguồn không chỉ từ các điều chỉnh chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang mà còn từ các tác động kết hợp của việc các ngân hàng trung ương mua vàng, dòng vốn chảy vào và các sự kiện quốc tế.

Tiến về phía cuối năm 2025, thị trường vàng đã trải qua một chuyến tàu lượn siêu tốc đầy kịch tính. Nó đã giảm mạnh từ mức cao kỷ lục $4,549.80 mỗi ounce, chạm mức thấp quanh $4,303, đánh dấu mức giảm phần trăm trong ngày lớn nhất kể từ ngày 21 tháng 10. Sự sụt giảm này chủ yếu do áp lực chốt lời, khi các nhà đầu tư khóa lợi nhuận sau một giai đoạn tăng trưởng liên tục, dẫn đến một đợt điều chỉnh thị trường ngắn hạn.

Tuy nhiên, đợt giảm này đã nhanh chóng thu hút những người mua bắt đáy, đẩy vàng phục hồi mạnh mẽ vào thứ Ba. Điều này chứng tỏ sự công nhận tiếp tục của thị trường đối với vị thế trú ẩn an toàn của vàng. Sự tràn vào của lực mua trú ẩn an toàn đã củng cố thêm đà phục hồi này khi các nhà đầu tư tập trung trở lại vào các rủi ro địa chính trị và kinh tế toàn cầu, coi vàng là nơi trú ẩn an toàn.

Hiện tượng này không đơn lẻ, mà bắt nguồn từ áp lực kép của đồng đô la mạnh hơn và lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ tăng. Chỉ số đô la duy trì xu hướng đi lên sau khi biên bản cuộc họp của Cục Dự trữ Liên bang được công bố, trong khi lợi suất trái phiếu kỳ hạn 10 năm tăng nhẹ lên 4.127%, các yếu tố này cùng nhau làm giảm sức hấp dẫn của vàng như một tài sản không sinh lãi.

Tuy nhiên, môi trường giao dịch tổng thể vẫn thuận lợi cho vàng, phản ánh niềm tin không lay chuyển của nhà đầu tư vào giá trị dài hạn của nó. Nhìn lại thời điểm cuối năm, biến động này thực chất là một sự điều chỉnh bình thường trong một thị trường bò vàng; nó không chỉ kiểm tra khả năng phục hồi của thị trường mà còn tạo đà cho những đợt tăng giá tiềm năng tiếp theo.

Chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang luôn là một biến số cốt lõi ảnh hưởng đến giá vàng, và biên bản cuộc họp tháng 12 năm 2025 đã tiết lộ những bất đồng sâu sắc giữa các nhà hoạch định chính sách. Tại cuộc họp chính sách ngày 9-10 tháng 12, Fed đã quyết định cắt giảm lãi suất 25 điểm cơ bản, hạ phạm vi mục tiêu cho lãi suất cơ bản xuống 3.5%-3.75%, đánh dấu đợt cắt giảm lãi suất lần thứ ba liên tiếp.

Lập trường chính sách này có tác động kép lên thị trường vàng. Một mặt, các đợt cắt giảm lãi suất liên tiếp đã làm giảm chi phí cơ hội của việc nắm giữ vàng, thúc đẩy mức tăng 66% trong năm. Mặt khác, sự chia rẽ nội bộ và thái độ thận trọng đối với việc nới lỏng thêm đã làm dịu kỳ vọng của thị trường về việc cắt giảm lãi suất năm 2026 xuống chỉ còn khoảng 50 điểm cơ bản. Điều này đã hạn chế tiềm năng tăng giá ngắn hạn của vàng ở một mức độ nào đó, nhưng cũng cung cấp sự hỗ trợ dài hạn, vì Cục Dự trữ Liên bang có thể bị buộc phải đẩy nhanh việc nới lỏng nếu dữ liệu kinh tế xấu đi, do đó có lợi cho vàng. Biên bản cuộc họp cũng làm nổi bật quyết định bắt đầu mua trái phiếu kho bạc Mỹ ngắn hạn, điều được mô tả là một hoạt động kỹ thuật nhằm duy trì sự ổn định của mức dự trữ ngân hàng và lãi suất quỹ liên bang, chứ không phải là một sự chuyển dịch chính sách. Điều này giúp ổn định thêm kỳ vọng của thị trường và ngăn chặn biến động quá mức của vàng do sự không chắc chắn của chính sách.

Bên cạnh chính sách tiền tệ, rủi ro địa chính trị là một chất xúc tác đáng kể cho thị trường bò vàng năm 2025. Vào cuối năm, Nga đã cáo buộc Ukraine cố gắng tấn công nơi ở của Tổng thống Putin và thề sẽ trả đũa, trong khi Ukraine gọi cáo buộc này là không có cơ sở.

Trong khi đó, Thủ tướng Ba Lan Tusk đã lạc quan tuyên bố rằng, nhờ các đảm bảo an ninh của Mỹ, Ukraine có thể đạt được hòa bình trong vòng vài tuần, mặc dù thành công còn lâu mới chắc chắn. Sự hoài nghi của thị trường liên quan đến một thỏa thuận hòa bình Nga-Ukraine và các chỉ báo rủi ro địa chính trị rộng lớn hơn gia tăng đã cung cấp hỗ trợ vững chắc cho giá vàng.

Nhìn lại năm qua, xung đột Nga-Ukraine, bắt đầu bằng một cuộc tấn công quy mô lớn vào năm 2022, đã tiếp tục leo thang, cộng với các điểm nóng khác như căng thẳng Trung Đông, thúc đẩy dòng vốn trú ẩn chảy vào thị trường vàng.

Hơn nữa, việc các ngân hàng trung ương mua mạnh và dòng vốn chảy vào các quỹ ETF được bảo đảm bằng vàng đã khuếch đại hiệu ứng này, tạo ra một "cơn bão hoàn hảo". Các yếu tố này không chỉ hỗ trợ đà phục hồi của vàng mà còn cho phép nó duy trì khả năng phục hồi trong các đợt biến động cuối năm. Nếu rủi ro địa chính trị tiếp tục leo thang vào năm 2026, sức hấp dẫn trú ẩn an toàn của vàng sẽ còn mạnh mẽ hơn.

Các chuyển động của đồng đô la Mỹ và lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ đã tác động trực tiếp đến cơ chế định giá của vàng. Bất chấp mức giảm gần 10% của đồng đô la trong suốt cả năm, đánh dấu hiệu suất hàng năm tệ nhất kể từ năm 2017, đợt hồi phục cuối năm vẫn gây áp lực lên vàng.

Trong khi đó, lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ biến động nhẹ, với lợi suất kỳ hạn 10 năm tăng 1.2 điểm cơ bản lên 4.127% và lợi suất kỳ hạn 30 năm tăng 0.4 điểm cơ bản lên 4.808%. Những mức tăng này đã làm giảm sức hấp dẫn của vàng, vì lợi suất cao hơn đã thúc đẩy lợi nhuận từ việc nắm giữ trái phiếu.

Tóm lại, mức tăng 66% của vàng trong năm 2025 không chỉ đánh dấu hiệu suất hàng năm tốt nhất kể từ năm 1979, mà còn là kết quả của sự hội tụ các yếu tố bao gồm cắt giảm lãi suất, căng thẳng địa chính trị, việc mua của ngân hàng trung ương và dòng vốn ETF chảy vào. Mặc dù đợt hồi phục cuối năm bị cản trở bởi đồng đô la và lợi suất tăng, lực mua bắt đáy và nhu cầu trú ẩn an toàn đã giúp ổn định thị trường.

Nhìn về năm 2026, với sự phân hóa gia tăng trong chính sách của Cục Dự trữ Liên bang, hàng loạt dữ liệu kinh tế được công bố và rủi ro địa chính trị đang diễn biến, vàng vẫn được kỳ vọng sẽ tiếp tục xu hướng tăng giá. Nhà đầu tư nên theo dõi chặt chẽ các báo cáo việc làm và lạm phát tháng 1, cũng như các diễn biến trong tình hình Nga-Ukraine, điều sẽ quyết định liệu vàng có thể đạt được các mức cao mới hay không. Trong kỷ nguyên không chắc chắn này, vàng không chỉ là một tài sản, mà còn là một mỏ neo của niềm tin.

Giá dầu trượt dốc về mức giảm lớn nhất kể từ năm 2020; Lao dốc gần 20%!

Giá dầu thô của Mỹ có thể đang hướng tới mức giảm hàng năm tệ nhất kể từ đại dịch năm 2020. Giá dầu vẫn chịu áp lực khi những lo ngại của thị trường rằng tình trạng dư cung nghiêm trọng sẽ chi phối tâm lý và kéo dài sang các phiên giao dịch năm 2026.

Giá dầu thô đã lao dốc trong năm 2025 do nguồn cung bùng nổ từ OPEC+ và các đối thủ cạnh tranh, cùng với tăng trưởng nhu cầu toàn cầu chậm lại. Các cơ quan dự báo hàng đầu, bao gồm Cơ quan Năng lượng Quốc tế, dự đoán tình trạng dư cung đáng kể vào năm 2026, ngay cả Ban Thư ký OPEC, vốn thường lạc quan hơn các cơ quan khác, cũng dự báo một mức thặng dư vừa phải.

Hơn nữa, các nhà giao dịch đang theo dõi việc Mỹ phong tỏa một phần các lô hàng dầu của Venezuela. Tiết lộ của Tổng thống Mỹ Trump về một cuộc tấn công bí mật của Mỹ vào nơi mà ông mô tả là một cơ sở buôn lậu ma túy đã đặt ra những câu hỏi mới về việc Washington sẵn sàng tiến xa đến mức nào trong việc gây áp lực lên chế độ Maduro.

Triển vọng kỹ thuật dầu thô

Dưới những rủi ro đã nêu, thị trường đang dự báo một triển vọng giảm giá cho giá dầu thô vào năm 2026. Áp lực dư cung kết hợp với xu hướng giảm kéo dài hai năm tiếp tục từ mức cao tháng 9 năm 2023 đe dọa các mức giá hòa vốn của các nhà xuất khẩu. Tiềm năng nhu cầu và các mức giá then chốt sẽ là những chỉ báo quan trọng để xác nhận triển vọng năm 2026.

Từ góc độ kỹ thuật, giá dầu thô đã bị chi phối bởi một kênh giảm dần kể từ đỉnh năm 2022. Một cấu trúc kênh giảm dần rõ ràng hơn đã hình thành từ mức cao tháng 9 năm 2023, cùng với nguồn cung toàn cầu gia tăng, tiếp tục kìm hãm giá dưới mức $60.

Ở phía trên, việc đóng cửa hàng tuần trên mức $62.60 có thể mở ra con đường lên $66.40 và sau đó là $68. Nếu xu hướng duy trì trên đường biên trên của kênh và mức tâm lý $70, nó sẽ có nghĩa là sự xác nhận ban đầu cho một cấu trúc đảo chiều tăng giá dài hạn. Ở phía dưới, một đợt phá vỡ quyết định dưới mức $55 sẽ chạm tới biên dưới của kênh dài hạn tại mức $50, củng cố đáng kể xu hướng giảm giá.

Cấu trúc tổng thể của dầu thô đang cho thấy một mô hình đảo chiều hai đáy tiềm năng, tương ứng với rủi ro của giá hòa vốn của nhà xuất khẩu, cho dù dựa trên mức thấp $55 hay biên dưới của kênh hai năm tại mức $50. Tuy nhiên, chừng nào giá vẫn nằm trong kênh giảm dần được hình thành từ năm 2023, cộng với tăng trưởng nhu cầu dầu toàn cầu chậm lại, xu hướng giảm giá tổng thể vẫn không đổi.

Tổng quan về các sự kiện và vấn đề kinh tế nước ngoài quan trọng tuần này:

Thứ Hai (5 tháng 1): Chỉ số Niềm tin Người tiêu dùng ANZ của Úc cho tuần kết thúc ngày 21 tháng 12; Chỉ số Niềm tin Nhà đầu tư Sentix tháng 1 của Khu vực đồng Euro; Chỉ số PMI Sản xuất ISM tháng 12 của Mỹ

Thứ Ba (6 tháng 1): Chỉ số Niềm tin Người tiêu dùng ANZ của Úc cho tuần kết thúc ngày 4 tháng 1; Chỉ số PMI Dịch vụ SPGI tháng 12 của Anh (Số liệu cuối cùng); Bài phát biểu của Chủ tịch Fed Richmond Barkin, thành viên có quyền biểu quyết của FOMC năm 2027

Thứ Tư (7 tháng 1): CPI so với cùng kỳ năm trước tháng 11 của Cục Thống kê Úc - Đã điều chỉnh theo mùa (%); CPI hài hòa so với cùng kỳ năm trước tháng 12 của Khu vực đồng Euro - Số liệu sơ bộ chưa điều chỉnh (%); Thay đổi việc làm ADP tháng 12 của Mỹ (nghìn); Đơn đặt hàng hàng lâu bền tháng 10 của Mỹ so với tháng trước (Đã sửa đổi) (%); Đơn đặt hàng nhà máy tháng 10 của Mỹ so với tháng trước (%); Chỉ số PMI phi sản xuất ISM tháng 12 của Mỹ; Cơ hội việc làm JOLTs tháng 11 của Mỹ (nghìn)

Thứ Năm (8 tháng 1): Nhập khẩu/Xuất khẩu tháng 11 của Úc so với tháng trước (%); Chỉ số Tâm lý Kinh tế tháng 12 của Khu vực đồng Euro; Tỷ lệ Thất nghiệp tháng 11 của Khu vực đồng Euro (%); Số đơn xin trợ cấp thất nghiệp lần đầu của Mỹ cho tuần kết thúc ngày 3 tháng 1 (nghìn)

Thứ Sáu (9 tháng 1): Doanh số bán lẻ tháng 11 của Khu vực đồng Euro so với tháng trước/so với cùng kỳ năm trước (%); Bảng lương phi nông nghiệp tháng 12 của Mỹ (Đã điều chỉnh theo mùa) (nghìn); Thu nhập trung bình mỗi giờ tháng 12 của Mỹ so với cùng kỳ năm trước (%); Tỷ lệ Thất nghiệp tháng 12 của Mỹ (%); Chỉ số Tâm lý Người tiêu dùng của Đại học Michigan tháng 1 (Sơ bộ)

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Thông tin trong tài liệu này (1) thuộc quyền sở hữu của BCR và/hoặc các nhà cung cấp nội dung của nó; (2) không được sao chép hoặc phân phối; (3) không được đảm bảo là chính xác, đầy đủ hoặc kịp thời; và, (4) không cấu thành lời khuyên hoặc khuyến nghị của BCR hoặc các nhà cung cấp nội dung của nó liên quan đến việc đầu tư vào các công cụ tài chính. Cả BCR và các nhà cung cấp nội dung của nó đều không chịu trách nhiệm cho bất kỳ thiệt hại hoặc tổn thất nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin này. Hiệu suất trong quá khứ không phải là sự đảm bảo cho kết quả trong tương lai.

Điều Khoản Sử Dụng Trang Web Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.

BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.

Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, City Road, London, England, EC1V 2NX. Tổ chức này chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán và không cung cấp bất kỳ dịch vụ giao dịch hoặc đầu tư nào.

zendesk