BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Phân Tích Thị Trường

Hãy cập nhật thông tin với phân tích ngoại hối kịp thời của chúng tôi

0

08-24-2026

Triển vọng hàng tuần từ ngày 24/8/2026 - 28/8/2026

0

Tuần trước, Bộ Tài chính Mỹ đã mở rộng chương trình mua lại trái phiếu kho bạc dài hạn, khiến lợi suất trái phiếu kho bạc dài hạn tăng vọt rồi giảm xuống, đồng đô la suy yếu và kim loại quý tăng vọt. Điều này, cùng với giọng điệu diều hâu từ biên bản cuộc họp FOMC tháng 7 của Fed, đã dẫn đến sự biến động của các thị trường chứng khoán toàn cầu. Căng thẳng địa chính trị Trung Đông tiếp tục hỗ trợ giá dầu, trong khi thị trường chứng khoán châu Á cho thấy sự phân hóa đáng kể.

 

Các hành động gần đây của Bộ Tài chính Mỹ khá kỳ lạ và mâu thuẫn. Một mặt, họ đi đầu trong các lệnh trừng phạt kinh tế đối với Iran; mặt khác, họ tiếp tục can thiệp vào lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ dài hạn, cố gắng hạ thấp chi phí phát hành nợ của chính phủ. Căng thẳng địa chính trị gia tăng do các lệnh trừng phạt sẽ đẩy giá dầu lên cao, gián tiếp ảnh hưởng đến thị trường trái phiếu. Do đó, hai mục tiêu chính sách này mâu thuẫn với nhau, tạo ra một sự mâu thuẫn cố hữu. Nếu giá dầu tăng vọt, điều đó sẽ rất bất lợi cho mục tiêu kiểm soát chi phí phát hành nợ của Bộ Tài chính; ngược lại, việc kiểm soát giá dầu và làm chậm các lệnh trừng phạt sẽ làm suy yếu hiệu quả của các lệnh trừng phạt kinh tế. Các rủi ro về giá dầu đang bùng phát, trở thành một tình thế tiến thoái lưỡng nan về chính sách mà Mỹ không thể tránh khỏi.

 

Tổng thống Mỹ Trump tuần trước đã đe dọa bằng một "cuộc chiến kinh tế và sự cô lập chưa từng có" đối với các quốc gia ủng hộ Iran, cảnh báo về những hậu quả đối với bất kỳ quốc gia nào cung cấp "bất kỳ loại dây cứu sinh nào" cho Tehran. Việc Bộ trưởng Tài chính Bessenter thông báo về các hành động cụ thể vào thứ Hai tới càng làm trầm trọng thêm những lo ngại của thị trường về sự gián đoạn nguồn cung ở Trung Đông.

 

Vào tháng 8 năm 2026, nợ liên bang của Mỹ chính thức vượt quá 40 nghìn tỷ USD, thiết lập một kỷ lục mang tính bước ngoặt trong lịch sử tài khóa của Mỹ. Nợ mới kể từ năm 2019 đã đạt 17 nghìn tỷ USD, một mức tăng ngắn hạn gần tương đương với khoản nợ tích lũy trong 225 năm kể từ khi thành lập nước Mỹ, cho thấy sự tăng tốc rõ rệt trong việc mở rộng nợ. Cùng với môi trường lãi suất cao, các khoản thanh toán lãi cho trái phiếu kho bạc Mỹ đã đạt 963 tỷ USD trong mười tháng đầu của năm tài chính 2026, vượt qua chi tiêu quốc phòng và chăm sóc sức khỏe liên bang để trở thành khoản chi tiêu cứng nhắc lớn thứ hai, làm cho áp lực trả lãi lộ rõ hoàn toàn.

 

Nhìn lại Hiệu suất Thị trường Tuần trước:

 

Chứng khoán Mỹ đã phục hồi vào thứ Sáu (ngày 21 tháng 8), với Chỉ số Trung bình Công nghiệp Dow Jones tăng hơn 500 điểm, và S&P 500 cùng Nasdaq Composite cũng tăng điểm. Tuy nhiên, lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ tiếp tục leo thang, với lợi suất kỳ hạn 10 năm tiến gần mức 4.75% và lợi suất kỳ hạn 30 năm duy trì quanh mức 5.27%, khiến những lo ngại của thị trường về một đợt điều chỉnh sâu hơn vào mùa thu vẫn còn hiện hữu. Lúc đóng cửa, S&P 500 giảm 1.4% trong tuần này xuống 7674.31 điểm; Nasdaq giảm 2% xuống 26180.45 điểm; cả hai đều chấm dứt chuỗi ba tuần tăng điểm; Chỉ số Trung bình Công nghiệp Dow Jones đóng cửa tuần ở mức 53277.01 điểm, đánh dấu tuần giảm thứ hai liên tiếp. Áp lực bán cũng lan sang các thị trường hải ngoại, với Chỉ số Cổ phiếu Toàn cầu MSCI giảm gần 1% trong tuần này.

 

Tuần trước, giá kim loại quý đã tăng vọt, được thúc đẩy bởi đồng đô la yếu hơn, kỳ vọng của thị trường về việc Fed tăng lãi suất vào tháng 9 hạ nhiệt và những lo ngại gia tăng về triển vọng tài khóa của Mỹ. Vàng giao ngay đã bứt phá mốc $4,500/oz vào thứ Tư sau khi Bộ Tài chính Mỹ công bố chương trình mua lại của mình, và có lúc chạm mốc $4,600/oz vào chiều thứ Sáu, tăng $84.49 hay 1.87% trong ngày và $227.50 hay 5.20% trong tuần.

 

Bạc dự kiến sẽ tiếp tục biến động vào tuần tới xoay quanh lạm phát, tăng trưởng kinh tế và các kỳ vọng về chính sách của Cục Dự trữ Liên bang. Dữ liệu giá chi tiêu tiêu dùng cá nhân tháng 7 của Mỹ và bài phát biểu của Chủ tịch Fed tại hội nghị chuyên đề Jackson Hole có khả năng sẽ là những yếu tố chính thúc đẩy sự biến động trên thị trường kim loại quý. Bạc giao ngay duy trì quanh mức $69/oz, sau khi trước đó đã bứt phá qua mốc $70/oz. Bạc giao ngay tăng 6.62%.

 

Chỉ số đô la Mỹ đang ở gần mức thấp nhất trong ba tháng, hiện đang giao dịch quanh mức 98.80, tiếp tục đà giảm từ phiên giao dịch trước đó. Quan sát cấu trúc biểu đồ hàng ngày hiện tại của chỉ số đô la, giá rõ ràng đang giao dịch dưới đường trung bình của Dải Bollinger và tiếp tục tiến gần đến dải dưới, trong khi bản thân đường trung bình đang bắt đầu dốc xuống. Sau khi giảm nhanh từ trên mức 101, chỉ số này đã không phục hồi ngay lập tức về phạm vi củng cố ban đầu mà thay vào đó củng cố ở phạm vi thấp hơn, cho thấy sự dịch chuyển đi xuống của trung tâm giá trong ngắn hạn.

 

Đồng euro hiện đang giao dịch quanh mức 1.1680 so với đồng đô la, sau khi trước đó đã không thể bứt phá một cách thuyết phục qua mốc 1.1700. Đợt thoái lui này bắt nguồn từ sự phục hồi biên của đồng đô la, với việc các thành viên thị trường tiếp tục đánh giá dữ liệu gần đây của Mỹ và các diễn biến trên thị trường trái phiếu Mỹ. Cặp đô la/yên đóng cửa tuần trước ở mức cận dưới của phạm vi 159.00, cho thấy hiệu suất mờ nhạt. Tại Nhật Bản, lạm phát đã tăng tốc trong tháng 7, với giá tiêu dùng chung tăng 1.9% so với cùng kỳ năm trước và các chỉ báo lõi cũng tăng mạnh, trong khi các cuộc khảo sát kinh doanh tháng 8 mạnh hơn dự kiến. Cả hai yếu tố này đều củng cố kỳ vọng của thị trường về việc Ngân hàng Trung ương Nhật Bản sẽ tăng lãi suất tại cuộc họp tháng 9, với thị trường hoán đổi hiện đang định giá khoảng 80% xác suất cho một đợt tăng lãi suất. Kỳ vọng này là động lực chính cho sức mạnh của đồng yên.

 

Đồng bảng Anh đã trả lại một số mức tăng của nó so với đồng đô la vào thứ Sáu, nhưng cặp tiền này vẫn kết thúc tuần tăng hơn 0.60% ở mức 1.3640, bất chấp doanh số bán lẻ đáng thất vọng của Anh và hoạt động kinh doanh được cải thiện của Mỹ trong tháng 8. Nó đã rút lui về phạm vi 1.3600 sau khi chạm mức cao mới trên 1.3670 trước đó. Đợt thoái lui của đồng bảng Anh diễn ra sau hai ngày tăng liên tiếp, với đồng đô la mạnh lên vừa phải và dữ liệu yếu kém của Anh cũng gây áp lực giảm. Đồng đô la Úc đã lấy lại động lực tăng giá so với đồng đô la Mỹ sau đợt giảm nhẹ vào ngày hôm trước do dữ liệu việc làm yếu kém của Úc, leo lên mức cao mới là 0.7180, mức cao nhất kể từ đầu tháng 6. Giá giao ngay đóng cửa ở mức 0.7170 vào cuối tuần, tăng gần 1.23%, đánh dấu tuần tăng thứ bảy liên tiếp được hỗ trợ bởi các yếu tố cơ bản.

 

Giá dầu thô quốc tế đã tăng mạnh vào tuần trước, với dầu thô WTI tăng vọt gần 6%! Vào thứ Sáu, giá dầu thô giao dịch trên 86 USD/thùng, hướng tới tuần tăng thứ hai liên tiếp, khi các nhà đầu tư đánh giá những dấu hiệu cho thấy Iran có thể tìm cách chấm dứt xung đột với Mỹ. Tổng thống Iran Masoud Pezeshkian tuyên bố rằng Tehran hy vọng sẽ chấm dứt chiến tranh trong khi vẫn giữ một lập trường vững chắc, mô tả biên bản ghi nhớ hiện tại với Washington là một chiến thắng của Iran.

 

Trước cuối tuần, thị trường tiền điện tử đã chứng kiến các khoản thanh lý gần 2 tỷ USD, mức lớn nhất kể từ ngày 5 tháng 2. Thanh lý các vị thế bán khống đạt 1.75 tỷ USD, mức lớn nhất kể từ đợt dọn dẹp đòn bẩy vào ngày 10 tháng 10, khi các nhà giao dịch đặt cược vào sự sụt giảm (phe bán khống) phải mua lại tài sản để giảm bớt tổn thất. Đợt mua ồ ạt này dự kiến sẽ tiếp tục đẩy giá lên cao hơn. Đợt ép mua khống (short squeeze) đã buộc Bitcoin (BTC) tăng hơn 5% sau động thái này, có lúc leo lên trên mốc $68,000, mức cao nhất kể từ ngày 2 tháng 6. Đồng tiền điện tử hàng đầu này đã chứng kiến $1.14 tỷ USD bị thanh lý, với các khoản thanh lý vị thế bán khống chiếm 1.11 tỷ USD.

 

Lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ tăng trên diện rộng, với lợi suất trái phiếu kỳ hạn 2 năm, nhạy cảm nhất với những thay đổi của lãi suất quỹ liên bang, tăng 5 điểm cơ bản (bps) lên 4.24%, trong khi lợi suất trái phiếu kỳ hạn 10 năm chuẩn tăng gần 3 điểm cơ bản lên 4.474%. Lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ kỳ hạn 30 năm tiếp tục là tâm điểm của các trang tin tức tài chính lớn. Bất chấp thông báo của Bộ Tài chính Mỹ về việc tăng cường chương trình mua lại ở đoạn cuối đường cong lợi suất từ 2 tỷ USD lên 4 tỷ USD, lợi suất vẫn đóng cửa ở mức 5.276%, tăng 2.5 điểm cơ bản so với tuần trước.

 

Triển vọng Thị trường Tuần này:

 

Tuần này (24-28 tháng 8), Hội nghị chuyên đề Kinh tế Jackson Hole thường niên sẽ chính thức bắt đầu, trùng với việc công bố lạm phát lõi, dữ liệu việc làm và tiêu dùng từ châu Âu và Mỹ, cũng như báo cáo thu nhập từ các gã khổng lồ công nghệ như Nvidia.

 

Mỹ sẽ công bố Chỉ số Hoạt động Quốc gia của Fed Chicago để đánh giá sức mạnh tổng thể và sự thu hẹp của nền kinh tế Mỹ. Đồng thời, họ sẽ công bố dữ liệu về cuộc đấu giá trái phiếu kho bạc ngắn hạn cho tháng 3-tháng 6. Lợi suất và tỷ lệ đăng ký tại các cuộc đấu giá này phản ánh trực tiếp tình trạng thắt chặt thanh khoản của đồng đô la, đưa ra hướng dẫn trực tiếp cho lãi suất ngắn hạn và tỷ giá ngoại hối.

 

Ngân hàng Dự trữ Úc sẽ công bố biên bản cuộc họp chính sách tiền tệ tháng 8, duy trì lãi suất đồng đô la Úc ở mức 4.35%. Biên bản này sẽ tiết lộ các khuynh hướng chính sách trong tương lai và định hướng cho các chuyển động của đồng đô la Úc và giá hàng hóa. Dữ liệu lạm phát CPI tháng 7 của Úc sẽ quyết định trực tiếp đến nhịp độ lãi suất tiếp theo của Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA), tác động đến tâm lý trên các thị trường châu Á - Thái Bình Dương.

 

Điểm nhấn lớn nhất tuần này là bài phát biểu đầu tiên của Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang Warsh tại Hội nghị chuyên đề Kinh tế Jackson Hole. Triển vọng chính sách và kinh tế của ông sẽ định hình lại kỳ vọng của thị trường toàn cầu và tạo ra âm hưởng cho chuỗi hội nghị chuyên đề của các ngân hàng trung ương này cũng như các xu hướng thị trường tiếp theo (hội nghị chuyên đề sẽ được tổ chức từ 27-29 tháng 8).

 

Cảnh báo Rủi ro: Các Dữ liệu Chính và Biến số Chính sách Cần Theo dõi

 

Ngoài dữ liệu kinh tế cốt lõi và các sự kiện lớn, các nhà đầu tư nên cảnh giác với ba rủi ro tiềm ẩn:

 

Thứ nhất, có khả năng xảy ra những thay đổi chính sách bất ngờ trong các tuyên bố từ các quan chức tại Jackson Hole. Nếu bài phát biểu đầu tiên của Chủ tịch Fed tại hội nghị chuyên đề đi lệch khỏi các kỳ vọng của thị trường, nó sẽ gây ra sự biến động đáng kể trên các thị trường chứng khoán, tiền tệ và hàng hóa.

 

Thứ hai, báo cáo thu nhập của Nvidia có thể không đạt kỳ vọng, có khả năng dẫn đến sự điều chỉnh trong lĩnh vực công nghệ của Mỹ và kìm hãm tâm lý tài sản rủi ro toàn cầu. Thứ ba, những biến động bất ngờ trong dữ liệu lạm phát và việc làm ở châu Âu và Mỹ sẽ nhanh chóng điều chỉnh lại kỳ vọng chính sách của Fed, gây ra biến động thị trường trong ngắn hạn.

 

Kết luận:

 

Biến động sẽ tăng đáng kể vào tuần tới. Nên tránh đặt cược quá lớn vào hội nghị chuyên đề Jackson Hole và chờ cho đến khi các bài phát biểu được công bố trước khi đưa ra bất kỳ động thái nào. Vàng đang trong xu hướng tăng, nhưng các mức tăng gần đây của nó là rất lớn, khiến một đợt thoái lui nhanh chóng có khả năng cao sẽ xảy ra; việc đuổi theo giá lên cao hơn là không nên. Cổ phiếu: Thị trường toàn cầu đang trong trạng thái "lãi suất cải thiện nhưng sự không chắc chắn về chính sách ở mức cao", do đó phương pháp giao dịch theo sóng (swing trading) được khuyến nghị; tránh đặt cược vào một hướng duy nhất. Không thể bỏ qua các rủi ro địa chính trị ở dầu thô; một khoảng trống giá giảm (gap down) có thể xảy ra bất cứ lúc nào.

 

Mua trú ẩn an toàn so với chuyển hướng chính sách: Ai sẽ là "kẻ thao túng" tiếp theo đối với đồng đô la?

 

Căng thẳng Mỹ-Iran leo thang đã cung cấp hỗ trợ ngắn hạn cho đồng đô la thông qua việc mua vào như một nơi trú ẩn an toàn, nhưng dữ liệu việc làm và lạm phát yếu kém đã làm giảm đáng kể kỳ vọng về đợt tăng lãi suất vào tháng 9 từ 47% xuống 35%. Cùng với những lo ngại của thị trường về tình hình tài khóa của Mỹ, triển vọng trung hạn của đồng đô la vẫn đang chịu áp lực.

 

Tuần trước, chỉ số đô la đã phục hồi nhẹ sau khi giảm liên tục trong nửa đầu tuần, chủ yếu hưởng lợi từ nhu cầu trú ẩn an toàn do căng thẳng địa chính trị giữa Mỹ và Iran châm ngòi. Tổng thống Mỹ Trump thông báo rằng ông không có ý định gia hạn thỏa thuận sắp hết hạn với Iran và sử dụng việc Mỹ phong tỏa hàng hải các cảng của Iran làm bằng chứng cho thấy Washington có đòn bẩy để gây áp lực, đồng thời nhắc lại tuyên bố của ông rằng Eo biển Hormuz là lãnh thổ của Mỹ và hoàn toàn dưới quyền kiểm soát của Mỹ.

 

Người phát ngôn Bộ Ngoại giao Iran Bagai chỉ ra rằng thỏa thuận đã bị trì hoãn do tình hình an ninh phức tạp và "những hành động cản trở của các yếu tố phá hoại", nhấn mạnh rằng Mỹ trước tiên phải dỡ bỏ phong tỏa.

 

Những tuyên bố cứng rắn từ cả hai bên đã duy trì phần bù rủi ro địa chính trị, cung cấp sự hỗ trợ mua trú ẩn an toàn cho đồng đô la Mỹ trong ngắn hạn. Tuy nhiên, tác động của địa chính trị đối với đồng đô la Mỹ mang tính hai mặt: một mặt, tâm lý trú ẩn an toàn trực tiếp mang lại lợi ích cho đồng đô la; mặt khác, giá năng lượng tăng có thể làm trầm trọng thêm những lo ngại về lạm phát, từ đó ảnh hưởng đến lộ trình chính sách của Cục Dự trữ Liên bang, khiến chuỗi truyền dẫn này trở nên phức tạp hơn.

 

Chính sách Tiền tệ: Kỳ vọng Tăng Lãi suất Tiếp tục Hạ nhiệt, Đô la Chịu Áp lực Trong Trung hạn

 

Lực cản lớn nhất đối với chỉ số đô la Mỹ đến từ sự thay đổi trong kỳ vọng về chính sách tiền tệ. Dữ liệu bảng lương phi nông nghiệp của Mỹ yếu một cách bất ngờ trong tháng 7, cùng với dữ liệu lạm phát giá tiêu dùng vừa phải được công bố vào tuần trước, đã làm suy yếu đáng kể kỳ vọng của thị trường về việc Fed tăng lãi suất vào tháng tới. Công cụ CME FedWatch cho thấy kỳ vọng của thị trường về việc tăng lãi suất tại cuộc họp tháng 9 đã giảm từ mức 47% của tháng trước xuống còn 35%.

 

Đồng đô la Mỹ đã phải chịu một đòn giáng mạnh trong những tuần gần đây, với xu hướng tổng thể tiếp tục suy yếu, đẩy chỉ số đô la xuống dưới đáy của phạm vi củng cố tháng 8 xuống mức thấp nhất kể từ đầu tháng 6. "Các báo cáo dữ liệu yếu kém của Mỹ đang làm giảm kỳ vọng về việc thắt chặt của Fed", và thị trường đang định giá quá mức cho việc thắt chặt vào cuối năm.

 

Trong khi đó, có những dấu hiệu rõ ràng cho thấy sự lo ngại của thị trường về những diễn biến tài khóa của Mỹ, được xem là phản ánh qua việc đường cong lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ trở nên dốc hơn. Áp lực kép từ những lo ngại về tài khóa và sự thay đổi trong kỳ vọng về chính sách tiền tệ tạo thành bối cảnh cơ bản cho áp lực giảm giá trung hạn của đồng đô la.

 

Sự yếu kém gần đây của đồng đô la chủ yếu được hỗ trợ bởi sự can thiệp vào đồng yên và tác động của rủi ro chính sách từ Fed, nhưng dự kiến nó sẽ lấy lại động lực tăng giá. Các yếu tố hỗ trợ bao gồm khả năng phục hồi liên tục của tăng trưởng kinh tế Mỹ và chênh lệch lãi suất vẫn còn lợi thế so với các nền kinh tế lớn khác.

 

Đồng đô la được dự báo sẽ mạnh lên dần so với hầu hết các đồng tiền G10 và một số đồng tiền của thị trường mới nổi, nhưng cần nhấn mạnh rằng các điều kiện để có thêm mức tăng đáng kể vẫn chưa xuất hiện, đặc biệt là thiếu đi động lực chính từ một chu kỳ tăng lãi suất nhanh chóng của Fed.

 

Đồng đô la Mỹ có dư địa cho một cuộc "leo dốc chậm", nhưng thị trường có thể trải qua những biến động trong khoảng thời gian công bố các dữ liệu quan trọng của Mỹ trước cuộc họp FOMC tháng 9, và các nhà đầu tư nên cảnh giác với những biến động ngắn hạn.

 

Đồng đô la được dự báo sẽ suy yếu trong trung và dài hạn. Lực cản chính bao gồm những lo ngại về tài khóa của Mỹ đang leo thang: lợi suất trái phiếu kho bạc kỳ hạn 30 năm đã tăng lên 5.216% (mức cao nhất kể từ năm 2001), với việc các nhà đầu tư đòi hỏi mức bồi thường cao hơn để hấp thụ thâm hụt đang gia tăng; trong khi đó, sự phân bổ của các nhà đầu tư vào tài sản bằng đô la vốn đã cao, tạo ra một lực cản mang tính cấu trúc.

 

Khi dữ liệu của Mỹ trở nên mang tính bồ câu hơn trong những tháng tới, Cục Dự trữ Liên bang có thể phát tín hiệu rằng họ sẽ giữ nguyên lãi suất, đẩy lợi suất xuống và dẫn đến sự suy yếu trên diện rộng hơn của đồng đô la.

 

Kết luận:

 

Chỉ số đô la Mỹ hiện đang ở trong một tình thế phức tạp, đan xen. Căng thẳng địa chính trị giữa Mỹ và Iran cung cấp sự hỗ trợ mua trú ẩn an toàn cho đồng đô la, nhưng yếu tố tích cực này đang bị bù trừ bởi kỳ vọng về việc Fed tăng lãi suất đang phai nhạt nhanh chóng. Dữ liệu việc làm của Mỹ yếu kém, lạm phát vừa phải và những lo ngại của thị trường về tình hình tài khóa cùng nhau tạo thành logic cơ bản cho áp lực giảm giá trung hạn của đồng đô la.

 

Nợ Kho bạc Mỹ Vượt Mốc 40 Nghìn Tỷ USD, Báo hiệu Sự Chuyển dịch Lớn trong Cục diện Tài chính Toàn cầu

 

Theo dữ liệu thời gian thực chính thức từ Bộ Tài chính Mỹ, nợ của Mỹ đã vượt quá 40 nghìn tỷ USD. Mặc dù chưa có thông báo chính thức nào, nhưng dữ liệu này là xác thực. Tình trạng này bắt nguồn từ nhiều yếu tố, bao gồm mất cân bằng tài khóa dài hạn, nhiều đợt cắt giảm thuế, kích thích khủng hoảng và việc đáo hạn nợ lãi suất cao. Số nợ khổng lồ này làm trầm trọng thêm gánh nặng tài khóa của Mỹ, đẩy cao chi phí tài trợ, làm gia tăng các thủ đoạn chính trị, làm suy yếu uy tín của đồng đô la, buộc hệ thống dự trữ toàn cầu phải đa dạng hóa và tiếp tục tác động đến cục diện tài chính toàn cầu.

 

Khoản nợ 40 nghìn tỷ USD có nghĩa là nợ của Mỹ vượt xa GDP hàng năm của họ, với tỷ lệ nợ vượt quá 120%, vượt xa ngưỡng an toàn nợ công được quốc tế chấp nhận là 60%. Con số này là kết quả tất yếu của nhiều thập kỷ mất cân bằng chính sách và tài khóa kết hợp với các gói kích thích khủng hoảng tại Mỹ, và nó cũng biểu thị rằng hệ thống tài khóa của Mỹ cũng như hệ thống tài chính toàn cầu đã bước vào một giai đoạn rủi ro cao mới.

 

Nhiều lý do sâu xa đã châm ngòi cho khoản nợ 40 nghìn tỷ USD khổng lồ này.

 

Vấn đề nợ như quả cầu tuyết của Mỹ bắt nguồn từ sự mất cân bằng cấu trúc dài hạn trong thu chi tài khóa: sự mở rộng chi tiêu cứng nhắc và tăng trưởng thu nhập yếu, dẫn đến thâm hụt tài khóa lớn dai dẳng chỉ có thể được lấp đầy bằng cách liên tục phát hành thêm trái phiếu chính phủ.

 

Nhiều cuộc khủng hoảng không lường trước đã trở thành chất xúc tác chính cho sự gia tăng nợ này. Trong cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008 và cuộc khủng hoảng sức khỏe cộng đồng năm 2020, Mỹ đã tung ra các kế hoạch cứu trợ tài khóa và kích thích kinh tế quy mô lớn, làm thổi phồng khoản nợ trong ngắn hạn. Quan trọng hơn, sau các cuộc khủng hoảng, chi tiêu tài khóa tạm thời đã trở thành một thói quen, không thể được cắt giảm một cách có trật tự, và tổng nợ chỉ có tăng lên.

 

Hơn nữa, trong môi trường lãi suất cao hiện nay, lượng lớn nợ hiện tại tạo ra các khoản thanh toán lãi vay khổng lồ. Các quỹ tài khóa phải ưu tiên trả nợ gốc và lãi, buộc phải liên tục vay mượn để tái cấp vốn cho các khoản nợ hiện tại, tạo ra một vòng luẩn quẩn nợ như quả cầu tuyết. Vị thế đồng tiền dự trữ toàn cầu của đồng đô la Mỹ cung cấp một thị trường toàn cầu cho trái phiếu kho bạc Mỹ, điều này cũng cung cấp nền tảng để Mỹ vay mượn không giới hạn.

 

Đằng sau khoản nợ 40 nghìn tỷ USD, nhiều mối nguy hiểm rình rập bên trong nước Mỹ.

 

Với khoản nợ của Mỹ vượt quá 40 nghìn tỷ USD, áp lực trực tiếp nhất được phản ánh qua gánh nặng tài khóa. Hiện tại, các khoản thanh toán lãi vay hàng năm cho trái phiếu kho bạc Mỹ đã vượt qua ngân sách quốc phòng, trở thành khoản chi tiêu cứng nhắc lớn nhất trong nền tài chính liên bang. Một lượng lớn thu nhập từ thuế bị tiêu tốn bởi lãi suất nợ, siết chặt nghiêm trọng đầu tư công vào cơ sở hạ tầng, sinh kế của người dân và công nghệ, do đó cản trở tiềm năng phát triển kinh tế dài hạn của nước Mỹ. Cùng lúc đó, việc liên tục phát hành nợ quy mô lớn đã dẫn đến sự gia tăng đột biến nguồn cung trái phiếu kho bạc Mỹ, dễ dàng đẩy lợi suất trung và dài hạn lên cao, nâng cao chi phí tài trợ tổng thể, tác động trực tiếp đến hoạt động đầu tư và tài trợ của doanh nghiệp, các khoản thế chấp nhà ở và tín dụng tiêu dùng, và gây áp lực liên tục lên nền kinh tế thực.

 

Về mặt chính trị, số nợ khổng lồ đã khiến cho cuộc tranh luận về trần nợ của Mỹ trở thành chuyện thường xuyên xảy ra. Bất cứ khi nào khoản nợ tiến gần đến điểm tới hạn, hai đảng lại lao vào một cuộc giằng co gay gắt, với việc chính phủ liên tục đóng cửa và sự không chắc chắn về chính sách tăng vọt, liên tục làm gián đoạn các kỳ vọng của thị trường và sự ổn định tài chính. Khi nợ tiếp tục phình to, sự sẵn lòng của các ngân hàng trung ương và tổ chức nước ngoài trong việc phân bổ vào trái phiếu kho bạc Mỹ đã dần nguội lạnh, và tỷ lệ nắm giữ của nước ngoài trong trái phiếu kho bạc Mỹ tiếp tục giảm, từ từ làm xói mòn nền tảng tín dụng toàn cầu của trái phiếu kho bạc Mỹ. Tuy nhiên, trong ngắn hạn, dựa vào vị thế bá quyền của đồng đô la, không có rủi ro vỡ nợ thực chất đối với trái phiếu kho bạc Mỹ; rủi ro nằm nhiều hơn ở sự suy yếu của tín dụng dài hạn và sự suy giảm khả năng phục hồi tài khóa.

 

Tác động Sâu rộng của Siêu Nợ Mỹ đối với Các Thị trường Tài chính Toàn cầu

 

Là mỏ neo cho việc định giá tài sản toàn cầu, tác động của việc trái phiếu kho bạc Mỹ vượt quá 40 nghìn tỷ USD sẽ lan tỏa sang các thị trường toàn cầu. Nguồn cung trái phiếu kho bạc Mỹ khổng lồ tiếp tục đẩy lợi suất lên cao, kìm hãm định giá của các thị trường chứng khoán, hàng hóa và các đồng tiền không phải đô la trên toàn cầu, làm trầm trọng thêm sự biến động trên các thị trường tài chính toàn cầu. Đồng thời, sự suy yếu dài hạn của tín dụng kho bạc Mỹ đang buộc hệ thống dự trữ ngoại hối toàn cầu phải đa dạng hóa nhanh chóng. Các ngân hàng trung ương đang liên tục tăng lượng nắm giữ các tài sản trú ẩn an toàn như vàng và trái phiếu không phải của Mỹ, giảm dần sự phụ thuộc vào đồng đô la Mỹ và trái phiếu kho bạc Mỹ, và tiếp tục tác động đến hệ thống tài chính dựa trên đồng đô la đã tồn tại trong nhiều thập kỷ.

 

Kết luận:

 

Nhìn chung, khoản nợ 40 nghìn tỷ USD khổng lồ của Mỹ là kết quả của sự mất cân bằng tài khóa dài hạn, các chính sách thiển cận và các gói kích thích do khủng hoảng gây ra. Mặc dù không có rủi ro vỡ nợ trong ngắn hạn, nhưng phản ứng dữ dội đối với chính sách tài khóa, chi phí tài trợ liên tục ở mức cao và tín dụng đồng đô la suy yếu sẽ trở thành trạng thái bình thường mới trong dài hạn. Do sự phản kháng chính trị đáng kể đối với việc tăng thuế và cắt giảm chi tiêu của Mỹ, quả cầu tuyết nợ khó có thể đảo ngược và sẽ tiếp tục phình to, trở thành một biến số cốt lõi ảnh hưởng đến kinh tế vĩ mô toàn cầu, giá tài sản và cục diện tài chính trong dài hạn.

 

Áp lực Kinh tế từ Xung đột Mỹ-Iran Có thể Buộc Có một Tia Hy vọng cho các Cuộc Đàm phán

 

Cuộc xung đột Mỹ-Iran kéo dài gần sáu tháng dường như đã đạt đến kết cục tồi tệ nhất có thể. Cửa sổ đàm phán 60 ngày sau khi biên bản ghi nhớ được hai bên nhất trí đã hết hạn, mà không có bất kỳ thỏa thuận gia hạn nào được đưa ra. Mỹ và Iran đã chính thức bước vào thế bế tắc mà không có cuộc đàm phán rõ ràng nào.

 

Mặc dù Mỹ đã từ bỏ các cuộc không kích quân sự cường độ cao, nhưng họ đã chuyển sang chiến lược có nhịp độ chậm hơn là phong tỏa hàng hải kết hợp với áp lực kinh tế. Đây có thể là một bước ngoặt trong cuộc xung đột quân sự hiện tại. Cách tiếp cận này đang liên tục gây tổn hại cho nền kinh tế Iran và làm gián đoạn giao thông qua Eo biển Hormuz, bơm một phần bù rủi ro vào thị trường dầu mỏ.

 

Các Kênh Ngoại giao Bị Đóng cửa, Tình hình Vùng Vịnh Tiếp tục Xấu đi

 

Trong quá trình tình hình diễn biến, đã có những báo cáo trong nội bộ nước Mỹ về các cuộc đối thoại tích cực, nhưng Trump đã công khai phủ nhận điều này, tuyên bố rõ ràng rằng hiện tại không có thời gian và không có kế hoạch bắt đầu đàm phán với Iran, và việc phong tỏa hàng hải vẫn có hiệu lực hoàn toàn. Quân đội Iran đã đưa ra cảnh báo đanh thép, khuyến cáo các quốc gia Vùng Vịnh không được hỗ trợ các hoạt động của Mỹ, nếu không sẽ tương đương với sự can thiệp quân sự trực tiếp.

 

Trong khu vực, sau khi hứng chịu nhiều cuộc tấn công vào các tàu buôn của mình, UAE thông báo đình chỉ hoàn toàn mọi quan hệ thương mại và tài chính với Iran.

 

Trong khi đó, các cuộc không kích của Israel vào các căn cứ quân sự của Syria, vốn bị UAE công khai lên án, đã thu hẹp thêm không gian ngoại giao giữa muôn vàn các cuộc xung đột khu vực. Quân đội Mỹ đã triển khai tàu USS Washington đến Trung Đông để thay thế tàu USS Lincoln, tăng cường sự hiện diện quân sự tại khu vực.

 

Hoạt động vận tải qua Eo biển Hormuz bị gián đoạn, buộc giao thương dầu thô phải đi đường vòng.

 

Là một tuyến đường năng lượng toàn cầu quan trọng, Eo biển Hormuz tiếp tục chứng kiến lưu lượng giao thông thấp, thấp hơn nhiều so với các mức được ghi nhận trong thời kỳ tương đối bình yên. Các cuộc tấn công bằng tên lửa và tàu biển liên tục đã làm gia tăng tâm lý né tránh rủi ro của các công ty vận tải, với nhiều tàu phải tắt bộ phát đáp để tránh rủi ro. Tuyến đường phía nam, do Mỹ quảng bá, gần như hoàn toàn không được sử dụng.

 

UAE đang sử dụng mô hình vận tải trung chuyển thoi để duy trì hoạt động xuất khẩu dầu thô, nhưng các tàu trực thuộc Công ty Dầu mỏ Quốc gia Abu Dhabi vẫn là các mục tiêu thường xuyên. Việc đi đường vòng, trung chuyển và chi phí bảo hiểm chiến tranh gia tăng trực tiếp đẩy chi phí tổng thể của xuất khẩu dầu thô Vùng Vịnh lên cao.

 

Ngay cả khi các quốc gia sản xuất dầu nỗ lực duy trì xuất khẩu, sự sụt giảm hiệu quả vận tải, giá cước vận tải tăng, và việc thị trường tiếp tục định giá khả năng gia tăng lạm phát năng lượng có nghĩa là giá dầu thô đang được hỗ trợ liên tục bởi các phần bù rủi ro địa chính trị. Nếu tần suất các cuộc tấn công ở Eo biển Hormuz tăng trở lại, giá dầu có thể sẽ tăng cao hơn nữa.

 

Việc phong tỏa hàng hải đang cho thấy sức tàn phá thực sự, gây ra áp lực kinh tế khổng lồ đối với Iran.

 

Tổn thất kinh tế do lệnh phong tỏa gây ra đã được các quan chức và lãnh đạo doanh nghiệp Iran xác nhận công khai. Người đứng đầu Phòng Thương mại Iran-Trung Quốc tiết lộ rằng do vận tải biển bị gián đoạn, một lượng lớn hàng hóa đã buộc phải được trung chuyển bằng đường bộ, với chi phí vận chuyển một container duy nhất tăng vọt từ $3,000 lên $12,000. Khoảng 2 triệu container hàng năm sẽ phải chịu thêm 18 tỷ USD chi phí hậu cần.

 

Tổng lợi nhuận xuất khẩu phi dầu mỏ của Iran chỉ là 10 tỷ USD; các chi phí gia tăng từ việc phong tỏa gần như có thể xóa sạch hoàn toàn khoản lợi nhuận này. Ông ước tính rằng thiệt hại kinh tế từ 40 ngày giao tranh ít hơn so với những tổn thất do lệnh phong tỏa hiện tại gây ra.

 

Tổng thống Iran Pesashkyan cũng công khai thừa nhận rằng việc phong tỏa hàng hải đã cắt đứt các kênh nhập khẩu của đất nước, dẫn đến tình trạng thiếu hụt quỹ chính phủ, khiến việc nhập khẩu xăng dầu không thể duy trì, và dẫn đến thiếu hụt nhiên liệu cùng hàng dài người xếp hàng chờ đợi tại các trạm xăng. Tính toán cho thấy việc phong tỏa đang khiến Iran tiêu tốn khoảng 435 triệu USD mỗi ngày.

 

Một quan chức trừng phạt cấp cao của Bộ Tài chính Mỹ trước đó đã nhận xét rằng rất hiếm khi lãnh đạo của các quốc gia bị trừng phạt công khai thừa nhận những thiệt hại kinh tế nghiêm trọng, và những tác động mà các cuộc không kích không đạt được thì nay đang dần được hiện thực hóa thông qua việc phong tỏa.

 

Phân tích Thị trường: Nếu không có các cuộc đàm phán rõ ràng, một cuộc chiến tranh tiêu hao có thể buộc Iran phải tìm kiếm hòa bình.

 

Hiện tại, Mỹ và Iran đã đạt đến mức mà các cuộc đàm phán dường như là bất khả thi, với việc Mỹ làm chậm lại nhịp độ. Mỹ không còn theo đuổi các hành động trả đũa quân sự quy mô lớn ngay lập tức, thay vào đó chọn cách kéo dài cuộc xung đột, dựa vào việc phong tỏa và các lệnh trừng phạt để liên tục làm suy yếu sức mạnh quốc gia của Iran, thay vì vội vã nhượng bộ ngoại giao. Trong ngắn hạn, Iran có khả năng sẽ tiếp tục tấn công các tàu buôn ở Eo biển như một biện pháp đối phó, và ván cờ này sẽ không kết thúc nhanh chóng.

 

Thời gian trôi qua, nếu tình trạng thiếu hụt nhiên liệu và xói mòn lợi nhuận xuất khẩu tiếp tục tồi tệ hơn, và áp lực kinh tế trong nước ngày càng tích tụ, có khả năng Iran sẽ chủ động phát tín hiệu cho các cuộc đàm phán.

 

Trên thị trường dầu mỏ, kịch bản này sẽ chứng kiến giá dầu giữ lại phần bù rủi ro địa chính trị. Một mặt, chừng nào các cuộc tấn công ở Eo biển còn tiếp diễn, những lo ngại về sự gián đoạn nguồn cung sẽ tiếp tục hỗ trợ giá dầu; mặt khác, nếu áp lực kinh tế đối với Iran buộc phải có một tia hy vọng cho các cuộc đàm phán, phần bù rủi ro sẽ nhanh chóng tiêu tan, và giá dầu sẽ phải đối mặt với áp lực giảm.

 

Kết luận:

 

Trong ngắn hạn, dữ liệu giao thông qua Eo biển Hormuz và các tuyên bố của Mỹ-Iran vẫn là các biến số chi phối đối với giá dầu. Nếu lưu lượng giao thông vẫn ở mức thấp, sự biến động của dầu thô sẽ ở mức cao. Trong trung hạn, tốc độ tiến triển của các tuyến đường xuất khẩu thay thế sẽ quyết định xem liệu khoảng trống nguồn cung có thể được lấp đầy hay không. Nếu có những tiến bộ ngoại giao thực chất, phần bù rủi ro giá dầu có thể giảm; nếu thế bế tắc vẫn tiếp diễn, những lo ngại về khoảng trống nguồn cung sẽ gia tăng. Rủi ro đuôi lớn nhất là sự leo thang bất ngờ của cuộc xung đột, bao gồm cả thiệt hại đối với các mục tiêu của châu Âu hoặc đường dây điện. Cần theo dõi dữ liệu giao thông và chi phí bảo hiểm, thay vì chỉ tập trung vào giá cả.

 

Trong ngắn hạn, dầu thô có khả năng duy trì các biến động ở mức cao. Bước ngoặt phụ thuộc vào tiến trình phong tỏa đối với Iran và liệu cường độ các cuộc tấn công ở Eo biển Hormuz có tiếp tục leo thang hay không.

 

Mua lại trái phiếu dài hạn của Mỹ đột ngột tăng gấp đôi; vàng trải qua biến động 100 USD đột ngột?

 

Tuần trước, thị trường đã trải qua một đợt định giá lại xuyên tài sản đáng kể. Trước đó, trái phiếu kho bạc dài hạn đã phải chịu áp lực liên tục, với lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ kỳ hạn 30 năm tăng lên gần mức cao nhất kể từ năm 2007. Bộ Tài chính Mỹ sau đó đã thông báo mở rộng chương trình mua lại hỗ trợ thanh khoản trái phiếu kho bạc danh nghĩa dài hạn của mình, nâng giới hạn mua lại cho một lần đối với cả hai kỳ hạn 10-20 năm và 20-30 năm từ 2 tỷ USD lên ít nhất 4 tỷ USD, dự kiến có hiệu lực vào ngày 9 tháng 9. Sau thông báo này, lợi suất trái phiếu kho bạc dài hạn đã giảm nhanh chóng, với lợi suất kỳ hạn 30 năm giảm xuống khoảng 5.20% và lợi suất kỳ hạn 10 năm xuống khoảng 4.63%. Sự thay đổi lãi suất này đã nhanh chóng chuyển hóa vào thị trường kim loại quý, với giá vàng giao ngay hiện đang thử nghiệm quanh mức $4,528/ounce.

 

Việc hiểu được sự chuyển động này của giá vàng không phụ thuộc vào việc thiết lập một logic tuyến tính đơn giản rằng "mua trái phiếu kho bạc tương đương với việc giá vàng tăng", mà đúng hơn là xem xét lại chi phí nắm giữ thực tế của vàng. Bản thân vàng không tạo ra thu nhập từ coupon; do đó, thị trường thường so sánh chi phí cơ hội của việc nắm giữ vàng với chi phí nắm giữ các tài sản thu nhập cố định có xếp hạng tín dụng cao. Trước đó, lợi suất kỳ hạn 30 năm đã tăng lên khoảng 5.3%, và kỳ vọng lạm phát dài hạn không tăng cùng tốc độ, cho thấy một môi trường lãi suất thực đang thắt chặt. Đây là một lý do chính khiến vàng không thể hiện được các đặc điểm trú ẩn an toàn truyền thống mặc dù các rủi ro địa chính trị vẫn dai dẳng.

 

Vào ngày 18 tháng 8, lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ kỳ hạn 30 năm đã tăng lên khoảng 5.327%, mức cao nhất kể từ năm 2007, trong khi lợi suất kỳ hạn 10 năm cũng ở quanh mức 4.7%. Khi Bộ Tài chính Mỹ công bố mở rộng các thỏa thuận mua lại dài hạn, thị trường trước tiên đã điều chỉnh phần bù rủi ro thanh khoản và phần bù kỳ hạn của trái phiếu dài hạn, thay vì đánh giá lại ngay lập tức lãi suất chính sách của Cục Dự trữ Liên bang.

 

Sự phân biệt này là rất quan trọng. Các thỏa thuận mua lại trái phiếu kho bạc là các biện pháp quản lý nợ và hỗ trợ thanh khoản, không tương đương với hoạt động mua tài sản của Cục Dự trữ Liên bang, và không thể được hiểu đơn giản là nới lỏng định lượng. Tác dụng trực tiếp của chúng là cải thiện tính thanh khoản của một số trái phiếu hiện có, cung cấp thêm nhu cầu từ người mua, và làm giảm phần bù thanh khoản mà thị trường đòi hỏi trong các thời kỳ có áp lực nguồn cung tập trung.

 

Tính đến cuối tháng 7, quy mô lũy kế của các thỏa thuận mua lại hỗ trợ thanh khoản trái phiếu danh nghĩa dài hạn của Bộ Tài chính Mỹ đã đạt xấp xỉ 95 tỷ USD, cho thấy bản thân cơ chế mua lại không phải là một công cụ mới, tạm thời. Khía cạnh thực sự đáng chú ý của sự thay đổi này là sự gia tăng đáng kể về quy mô của các hoạt động dài hạn đơn lẻ.

 

Sự biến động này của thị trường một lần nữa nhấn mạnh một sự thật dễ bị bỏ qua: không có sự tương quan một-một ổn định giữa vàng và lợi suất trái phiếu kho bạc danh nghĩa; lãi suất thực mới là biến số can thiệp quan trọng hơn.

 

Trong thời gian giá vàng giảm mạnh vào ngày 18 tháng 8, thị trường quan sát thấy sự gia tăng nhanh chóng của lợi suất trái phiếu kho bạc dài hạn, trong khi kỳ vọng lạm phát dài hạn cho thấy những thay đổi tương đối hạn chế. Khi lợi suất danh nghĩa tăng nhanh hơn kỳ vọng lạm phát, lợi suất thực sẽ tăng lên, và chi phí cơ hội tương đối của các tài sản không sinh lãi cũng tăng theo. Dữ liệu vào thời điểm đó cho thấy tỷ lệ hòa vốn lạm phát kỳ hạn 10 năm là khoảng 2.30%.

 

Logic này đã đảo ngược vào ngày 19 tháng 8. Sau khi Bộ Tài chính Mỹ mở rộng hoạt động mua lại, lợi suất kỳ hạn 30 năm đã giảm đáng kể so với mức đóng cửa của phiên giao dịch trước đó là 5.284%, thu hẹp phần bù kỳ hạn vốn đã được thị trường định giá trước đó. Đồng thời, chỉ số đô la đã suy yếu trong một thời gian ngắn, cho phép vàng được định giá lại thông qua cả kênh định giá lãi suất và tiền tệ.

 

Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là rủi ro lãi suất dài hạn đã biến mất. Thâm hụt tài khóa, quy mô nguồn cung trái phiếu kho bạc, nhu cầu tài trợ của doanh nghiệp và giá năng lượng có thể tiếp tục ảnh hưởng đến phần bù kỳ hạn dài hạn. Các thỏa thuận tài trợ hàng quý của Bộ Tài chính Mỹ được công bố vào đầu tháng 8 vẫn duy trì việc phát hành nợ quy mô lớn trong khi tiếp tục cải thiện thanh khoản thị trường thứ cấp thông qua các thỏa thuận mua lại.

 

Do đó, hành động giá hiện tại của vàng không đơn thuần phản ánh sự gia tăng của "phần bù trú ẩn an toàn", mà đúng hơn là một sự điều chỉnh tập trung sau đợt điều chỉnh nhanh chóng của lãi suất thực và sự thu hẹp định giá của phiên giao dịch trước đó.

 

Mâu thuẫn đáng chú ý nhất trên thị trường trái phiếu dài hạn là sự tồn tại đồng thời của việc hỗ trợ thanh khoản gia tăng và áp lực nguồn cung mang tính cấu trúc.

 

Việc tăng quy mô của các thỏa thuận mua lại có thể cải thiện độ sâu thị trường cho các trái phiếu hiện có ở các kỳ hạn cụ thể, nhưng nó không thể thay đổi trực tiếp tổng nhu cầu đối với tài trợ tài khóa. Các thỏa thuận hàng quý trước đây cho thấy các thỏa thuận mua lại hỗ trợ thanh khoản luôn ở mức hàng chục tỷ đô la, trong khi quy mô tổng thể của thị trường trái phiếu kho bạc Mỹ đã vượt quá 30 nghìn tỷ USD. Do đó, so với tổng lượng cổ phiếu trên thị trường, các thỏa thuận mua lại được hiểu một cách phù hợp hơn là một công cụ cấu trúc vi mô hơn là một công cụ để thay đổi các yếu tố cơ bản về cung cầu nợ.

 

Mặt khác, giá năng lượng vẫn là một biến số đối với lạm phát. Giá dầu cao gần đây và căng thẳng địa chính trị gia tăng ở Eo biển Hormuz đã làm gia tăng sự không chắc chắn liên quan đến giao thông và nguồn cung năng lượng, thúc đẩy các nhà đầu tư trái phiếu tiếp tục đòi hỏi mức bù đắp rủi ro lạm phát dài hạn cao hơn. Trước đó vào ngày 19 tháng 8, lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ kỳ hạn 30 năm duy trì ở mức khoảng 5.22%, và lợi suất kỳ hạn 10 năm ở mức khoảng 4.625%, cho thấy mặc dù thị trường trái phiếu dài hạn đã có sự phục hồi nhất định, lãi suất tuyệt đối vẫn ở mức cao.

 

Điều này đặt vàng vào một tình thế kinh tế vĩ mô phức tạp: rủi ro năng lượng và địa chính trị gia tăng thúc đẩy nhu cầu đối với tài sản trú ẩn an toàn và phòng ngừa lạm phát, trong khi lãi suất thực cao làm tăng chi phí cơ hội của việc nắm giữ vàng. Sự cùng tồn tại này giải thích sự biến động trong ngày đáng kể của giá vàng trong các phiên giao dịch gần đây, thay vì một xu hướng mượt mà hơn do một biến số kinh tế vĩ mô đơn lẻ thúc đẩy.

 

Kết luận:

 

Sự định giá lại đồng bộ của vàng, trái phiếu kho bạc dài hạn và đồng đô la Mỹ sau thông báo của Bộ Tài chính cho thấy đợt biến động này chủ yếu được thúc đẩy bởi các yếu tố lãi suất kinh tế vĩ mô, chứ không phải các yếu tố độc lập bên trong thị trường vàng. Do đó, các quan sát trong tương lai nên tập trung vào lợi suất thực, phần bù kỳ hạn, nhu cầu đấu giá trái phiếu kho bạc, giá năng lượng và cách Fed mô tả chức năng chính sách trong các biên bản cuộc họp.

 

Tổng quan về các Sự kiện và Vấn đề Kinh tế Hải ngoại Quan trọng Tuần này:

 

Thứ Hai (24 tháng 8): Doanh số Bán lẻ Quý 2 của New Zealand (So với quý trước); Chỉ số Niềm tin Kinh tế Quốc gia Canada; Chỉ số Hoạt động Quốc gia của Fed Chicago tháng 7 của Mỹ

 

Thứ Ba (25 tháng 8): Chỉ số Kinh tế Hàng đầu tháng 6 của Nhật Bản (Kết quả cuối cùng) (So với tháng trước); Chỉ số Niềm tin Tiêu dùng của Conference Board tháng 8 của Mỹ; Doanh số Bán nhà mới tháng 7 của Mỹ (Được chuẩn hóa theo năm so với tháng trước); Ngân hàng Dự trữ Úc công bố Biên bản Cuộc họp Chính sách Tiền tệ tháng 8; Chủ tịch Fed Richmond Barkin phát biểu về "Nền kinh tế bí ẩn của nước Mỹ"

 

Thứ Tư (26 tháng 8): Sự thay đổi lượng Dầu thô dự trữ API của Mỹ trong tuần trước (10,000 thùng); Chỉ số Kinh tế Hàng đầu Westpac tháng 7 của Úc (So với tháng trước); Chỉ số Kỳ vọng Bán lẻ CBI tháng 8 của Anh; Chi tiêu Tiêu dùng Cá nhân tháng 7 của Mỹ (So với tháng trước); Đơn đặt hàng Hàng hóa Bền lâu Sơ bộ tháng 7 của Mỹ (So với tháng trước); Chỉ số Giá Chi tiêu Tiêu dùng Cá nhân tháng 7 (So với tháng trước); GDP Thực tế Quý 2 của Mỹ đã qua sửa đổi (Được chuẩn hóa theo năm so với quý trước); Thu nhập Cá nhân tháng 7 của Mỹ (So với tháng trước); Sự thay đổi lượng Dầu thô dự trữ EIA của Mỹ (10,000 thùng)

 

Thứ Năm (27 tháng 8): Chi tiêu Vốn Tư nhân Quý 2 của Úc (Tỷ lệ hàng quý); Số đơn xin Trợ cấp Thất nghiệp Lần đầu của Mỹ (Nghìn)

 

Thứ Sáu (28 tháng 8): Tỷ lệ Thất nghiệp tháng 7 của Nhật Bản; Chỉ số Giá Tiêu dùng Tokyo tháng 8 của Nhật Bản (So với cùng kỳ năm trước); Chỉ số Niềm tin Công nghiệp tháng 8 của Khu vực đồng Euro; Chỉ số Tâm lý Tiêu dùng Đại học Michigan tháng 8 của Mỹ (Kết quả cuối cùng).

 

Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Thông tin chứa đựng ở đây (1) thuộc độc quyền của BCR và/hoặc các nhà cung cấp nội dung của nó; (2) không được sao chép hoặc phân phối; (3) không được bảo đảm là chính xác, đầy đủ hoặc kịp thời; và, (4) không cấu thành lời khuyên hoặc khuyến nghị của BCR hoặc các nhà cung cấp nội dung của nó liên quan đến việc đầu tư vào các công cụ tài chính. Cả BCR và các nhà cung cấp nội dung của nó đều không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ thiệt hại hoặc tổn thất nào phát sinh từ bất kỳ việc sử dụng thông tin này. Hiệu suất trong quá khứ không phải là sự đảm bảo cho kết quả trong tương lai.

Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.

BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.

Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, England, EC1V 2NX. Open Bridge Limited chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán cho BCR Co Pty Ltd và không cung cấp bất kỳ dịch vụ tài chính, giao dịch hoặc đầu tư nào thay mặt cho công ty này. Vai trò của Open Bridge Limited được giới hạn ở việc xử lý thanh toán.

zendesk