Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
Philippines
Costa Rica
Việt Nam
Indonesia
Nhật Bản
Ấn Độ
Hà Lan
Nam Phi
Estonia
Na Uy
Đức
Lithuania
Thụy Điển
Romania
Hungary
Thái Lan
Pháp
Slovakia
Thụy Sĩ
Cộng hòa Séc
Áo
Armenia
Hồng Kông
theBCR.economic-calendar.WL
Bulgaria
Iceland
Croatia
Vương quốc Anh
Malta
Ireland
Chile
Macedonia
Mexico
Israel
Ba Lan
Hoa Kỳ
Canada
Nga
Ecuador
Thổ Nhĩ Kỳ
Brazil
Argentina
2026 Feb 06
Friday
01:00:00
PH
Industrial Production YoY (Dec)
Dự Đoán
-1.40
Trước đó
Thấp
01:00:00
PH
Unemployment Rate (Dec)
Dự Đoán
4.40
Trước đó
Trung bình
01:45:00
CR
Unemployment Rate (Q4)
Dự Đoán
5.70
Trước đó
Thấp
02:00:00
VN
Foreign Direct Investment (Jan)
Dự Đoán
27.62
Trước đó
Thấp
02:00:00
VN
Inflation Rate YoY (Jan)
Dự Đoán
3.48
Trước đó
Thấp
02:00:00
VN
Retail Sales YoY (Jan)
Dự Đoán
9.80
Trước đó
Thấp
02:00:00
VN
Tourist Arrivals YoY (Jan)
Dự Đoán
15.70
Trước đó
Thấp
02:00:00
VN
Balance of Trade (Jan)
Dự Đoán
-0.66
Trước đó
Thấp
02:00:00
VN
Industrial Production YoY (Jan)
Dự Đoán
10.10
Trước đó
Thấp
03:00:00
ID
Foreign Exchange Reserves (Jan)
Dự Đoán
156.50
Trước đó
Thấp
03:00:00
ID
Property Price Index YoY (Q4)
Dự Đoán
0.84
Trước đó
Thấp
03:35:00
JP
3-Month Bill Auction
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
04:30:00
IN
Cash Reserve Ratio
Dự Đoán
3.00
Trước đó
3.00
Thấp
04:30:00
IN
RBI Interest Rate Decision
Dự Đoán
5.25
Trước đó
Trung bình
05:00:00
JP
Leading Economic Index (Dec)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
05:00:00
JP
Coincident Index (Dec)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
05:30:00
NL
Household Consumption YoY (Dec)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
Thấp
06:00:00
ZA
Foreign Exchange Reserves (Jan)
Dự Đoán
75.89
Trước đó
Thấp
06:00:00
EE
Inflation Rate YoY (Jan)
Dự Đoán
4.10
Trước đó
Thấp
06:00:00
EE
Inflation Rate MoM (Jan)
Dự Đoán
-0.60
Trước đó
Thấp
07:00:00
NO
Manufacturing Production MoM (Dec)
Dự Đoán
2.40
Trước đó
Thấp
07:00:00
DE
Industrial Production MoM (Dec)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
Trung bình
07:00:00
DE
Imports MoM (Dec)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
Thấp
07:00:00
LT
Balance of Trade (Dec)
Dự Đoán
-0.51
Trước đó
-0.69
Thấp
07:00:00
DE
Exports MoM (Dec)
Dự Đoán
-2.50
Trước đó
Trung bình
07:00:00
SE
Inflation Rate YoY (Jan)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
07:00:00
SE
House Price Index MoM (Jan)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
07:00:00
SE
CPIF YoY (Jan)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
07:00:00
SE
Inflation Rate MoM (Jan)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
07:00:00
SE
CPIF MoM (Jan)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
07:00:00
RO
Retail Sales YoY (Dec)
Dự Đoán
-4.00
Trước đó
Thấp
07:00:00
RO
Retail Sales MoM (Dec)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
Thấp
07:30:00
HU
Retail Sales YoY (Dec)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
07:30:00
TH
Foreign Exchange Reserves (Jan)
Dự Đoán
282.00
Trước đó
Thấp
07:30:00
HU
Industrial Production YoY (Dec)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
07:45:00
FR
Imports (Dec)
Dự Đoán
56.40
Trước đó
Thấp
07:45:00
FR
Exports (Dec)
Dự Đoán
52.20
Trước đó
Thấp
07:45:00
FR
Balance of Trade (Dec)
Dự Đoán
-4.20
Trước đó
-4.90
Trung bình
07:45:00
FR
Foreign Exchange Reserves (Jan)
Dự Đoán
362.74
Trước đó
Thấp
07:45:00
FR
Current Account (Dec)
Dự Đoán
-0.80
Trước đó
Thấp
07:45:00
FR
Non-Farm Payrolls QoQ (Q4)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
08:00:00
SK
Industrial Production YoY (Dec)
Dự Đoán
-4.50
Trước đó
Thấp
08:00:00
CH
Consumer Confidence (Jan)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
08:00:00
CH
Unemployment Rate (Jan)
Dự Đoán
3.10
Trước đó
Trung bình
08:00:00
CZ
Industrial Production MoM (Dec)
Dự Đoán
2.40
Trước đó
Thấp
08:00:00
AT
Wholesale Prices MoM (Jan)
Dự Đoán
-0.90
Trước đó
Thấp
08:00:00
SK
Balance of Trade (Dec)
Dự Đoán
504.80
Trước đó
-765.00
Thấp
08:00:00
SK
Retail Sales YoY (Dec)
Dự Đoán
-3.20
Trước đó
Thấp
08:00:00
SK
Retail Sales MoM (Dec)
Dự Đoán
-0.70
Trước đó
Thấp
08:00:00
AM
Inflation Rate YoY (Jan)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
08:00:00
CZ
Construction Output YoY (Dec)
Dự Đoán
6.10
Trước đó
Thấp
08:00:00
AT
Wholesale Prices YoY (Jan)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
Thấp
08:30:00
HK
Foreign Exchange Reserves (Jan)
Dự Đoán
427.90
Trước đó
Thấp
09:00:00
WL
FAO Food Price Index (Jan)
Dự Đoán
124.30
Trước đó
Thấp
09:00:00
BG
Retail Sales YoY (Dec)
Dự Đoán
3.10
Trước đó
Thấp
09:00:00
IS
Balance of Trade (Jan)
Dự Đoán
-40.80
Trước đó
Thấp
09:00:00
BG
Retail Sales MoM (Dec)
Dự Đoán
-0.40
Trước đó
Thấp
10:00:00
HR
Balance of Trade (Dec)
Dự Đoán
-1.30
Trước đó
-1.40
Thấp
10:00:00
UK
BBA Mortgage Rate (Jan)
Dự Đoán
6.77
Trước đó
Thấp
10:00:00
MT
Industrial Production YoY (Dec)
Dự Đoán
-8.20
Trước đó
Thấp
11:00:00
DE
New Car Registrations YoY (Jan)
Dự Đoán
9.70
Trước đó
Thấp
11:00:00
IE
Industrial Production YoY (Dec)
Dự Đoán
10.50
Trước đó
Thấp
11:00:00
CL
Inflation Rate YoY (Jan)
Dự Đoán
3.50
Trước đó
Thấp
11:00:00
MK
Balance of Trade (Dec)
Dự Đoán
-295.00
Trước đó
Thấp
11:00:00
CL
Inflation Rate MoM (Jan)
Dự Đoán
-0.20
Trước đó
Thấp
11:00:00
CL
Core Inflation Rate MoM (Jan)
Dự Đoán
-0.10
Trước đó
Thấp
11:30:00
IN
Foreign Exchange Reserves (Jan/30)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:30:00
IN
Bank Loan Growth YoY (Jan/23)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:30:00
IN
Deposit Growth YoY (Jan/23)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:00:00
MX
Inflation Rate YoY (Jan)
Dự Đoán
3.69
Trước đó
Trung bình
12:00:00
MX
Core Inflation Rate MoM (Jan)
Dự Đoán
0.41
Trước đó
Thấp
12:00:00
MX
Consumer Confidence (Jan)
Dự Đoán
44.70
Trước đó
Trung bình
12:00:00
MX
Inflation Rate MoM (Jan)
Dự Đoán
0.28
Trước đó
Trung bình
12:00:00
MX
Core Inflation Rate YoY (Jan)
Dự Đoán
4.33
Trước đó
Thấp
12:00:00
IL
Business Confidence (Jan)
Dự Đoán
20.90
Trước đó
Thấp
13:00:00
PL
Foreign Exchange Reserves (Jan)
Dự Đoán
271.10
Trước đó
Thấp
13:30:00
US
Government Payrolls (Jan)
Dự Đoán
13.00
Trước đó
Thấp
13:30:00
US
Non Farm Payrolls (Jan)
Dự Đoán
50.00
Trước đó
Cao
13:30:00
US
Unemployment Rate (Jan)
Dự Đoán
4.40
Trước đó
4.50
Cao
13:30:00
US
Average Hourly Earnings YoY (Jan)
Dự Đoán
3.80
Trước đó
Trung bình
13:30:00
US
Average Weekly Hours (Jan)
Dự Đoán
34.20
Trước đó
Thấp
13:30:00
US
Nonfarm Payrolls Private (Jan)
Dự Đoán
37.00
Trước đó
Thấp
13:30:00
US
U-6 Unemployment Rate (Jan)
Dự Đoán
8.40
Trước đó
Thấp
13:30:00
US
Average Hourly Earnings MoM (Jan)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
Trung bình
13:30:00
CA
Part Time Employment Chg (Jan)
Dự Đoán
-42.00
Trước đó
Trung bình
13:30:00
CA
Participation Rate (Jan)
Dự Đoán
65.40
Trước đó
Trung bình
13:30:00
CA
Full Time Employment Chg (Jan)
Dự Đoán
50.20
Trước đó
10.00
Trung bình
13:30:00
CA
Average Hourly Wages YoY (Jan)
Dự Đoán
3.70
Trước đó
Thấp
13:30:00
US
Manufacturing Payrolls (Jan)
Dự Đoán
-8.00
Trước đó
Thấp
13:30:00
CA
Employment Change (Jan)
Dự Đoán
8.20
Trước đó
-10.00
Trung bình
14:00:00
US
Used Car Prices YoY (Jan)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
Thấp
14:00:00
US
Used Car Prices MoM (Jan)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
Thấp
14:00:00
RU
Foreign Exchange Reserves (Jan)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
14:00:00
EC
Inflation Rate YoY (Jan)
Dự Đoán
1.91
Trước đó
Thấp
14:30:00
TR
Treasury Cash Balance (Jan)
Dự Đoán
-333.00
Trước đó
Thấp
15:00:00
US
Michigan Consumer Sentiment (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
Cao
15:00:00
US
Michigan Consumer Expectations (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
15:00:00
US
Michigan Inflation Expectations (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
15:00:00
US
Michigan Current Conditions (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
15:00:00
US
Michigan 5 Year Inflation Expectations (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
15:00:00
CA
Ivey PMI s.a (Jan)
Dự Đoán
51.90
Trước đó
Cao
16:00:00
RU
Unemployment Rate (Dec)
Dự Đoán
2.10
Trước đó
Trung bình
16:00:00
RU
Full Year GDP Growth (2026)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
16:00:00
RU
Real Wage Growth YoY (Nov)
Dự Đoán
6.10
Trước đó
Thấp
16:00:00
RU
Retail Sales YoY (Dec)
Dự Đoán
3.30
Trước đó
Thấp
16:00:00
CR
Inflation Rate YoY (Jan)
Dự Đoán
-0.99
Trước đó
Thấp
16:00:00
CR
Inflation Rate MoM (Jan)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
Thấp
18:00:00
US
Baker Hughes Oil Rig Count (Feb/06)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
18:00:00
BR
Balance of Trade (Jan)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
19:00:00
AR
Industrial Production YoY (Dec)
Dự Đoán
-8.70
Trước đó
Thấp
20:00:00
US
Consumer Credit Change (Dec)
Dự Đoán
4.23
Trước đó
10.00
Thấp
Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.
BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.
Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, City Road, London, England, EC1V 2NX. Tổ chức này chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán và không cung cấp bất kỳ dịch vụ giao dịch hoặc đầu tư nào.