Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
Hàn Quốc
Ireland
Thái Lan
Singapore
Úc
Indonesia
Hà Lan
Ấn Độ
Peru
Vương quốc Anh
Nga
Romania
Thụy Sĩ
Thụy Điển
Thổ Nhĩ Kỳ
Ba Lan
Liên minh châu Âu
Tây Ban Nha
Cộng hòa Séc
Áo
Ý
Pháp
Đức
Bulgaria
Morocco
Pakistan
Nam Phi
Armenia
Mauritius
Hoa Kỳ
Hungary
Bồ Đào Nha
Kazakhstan
Senegal
Chile
El Salvador
Sri Lanka
Paraguay
Mexico
Brazil
Canada
Colombia
Jamaica
Uruguay
Argentina
Bahrain
New Zealand
Nhật Bản
2026 Oct 01
Thursday
00:00:00
KR
Imports YoY (Sep)
Dự Đoán
22.40
Trước đó
21.50
Thấp
00:00:00
KR
Balance of Trade (Sep)
Dự Đoán
34.79
Trước đó
38.20
Thấp
00:00:00
KR
Exports YoY (Sep)
Dự Đoán
68.70
Trước đó
61.70
Trung bình
00:01:00
IE
S&P Global Manufacturing PMI (Sep)
Dự Đoán
55.40
Trước đó
54.00
Thấp
00:30:00
TH
S&P Global Manufacturing PMI (Sep)
Dự Đoán
53.80
Trước đó
54.00
Thấp
00:30:00
SG
URA Property Index QoQ (Q3)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
0.30
Thấp
01:30:00
AU
RBA Financial Stability Review
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
01:30:00
AU
Balance of Trade (Aug)
Dự Đoán
1.35
Trước đó
2.00
Cao
01:30:00
AU
Exports MoM (Aug)
Dự Đoán
-3.60
Trước đó
Thấp
01:30:00
AU
Imports MoM (Aug)
Dự Đoán
-2.40
Trước đó
Thấp
01:30:00
AU
Balance of Trade
Dự Đoán
1.92
Trước đó
Trung bình
04:00:00
ID
Exports YoY (Aug)
Dự Đoán
6.05
Trước đó
4.20
Thấp
04:00:00
ID
Inflation Rate MoM (Sep)
Dự Đoán
0.21
Trước đó
0.31
Thấp
04:00:00
ID
Balance of Trade (Aug)
Dự Đoán
0.13
Trước đó
0.60
Trung bình
04:00:00
ID
Inflation Rate YoY (Sep)
Dự Đoán
3.19
Trước đó
3.30
Trung bình
04:00:00
ID
Core Inflation Rate YoY (Sep)
Dự Đoán
2.92
Trước đó
3.00
Thấp
04:00:00
ID
Imports YoY (Aug)
Dự Đoán
27.02
Trước đó
31.70
Thấp
04:30:00
NL
Retail Sales YoY (Aug)
Dự Đoán
2.50
Trước đó
2.50
Thấp
05:00:00
ID
Tourist Arrivals YoY (Aug)
Dự Đoán
2.95
Trước đó
Thấp
05:00:00
NL
NEVI Manufacturing PMI (Sep)
Dự Đoán
53.80
Trước đó
53.60
Thấp
05:00:00
IN
HSBC Manufacturing PMI (Sep)
Dự Đoán
52.80
Trước đó
55.70
Thấp
05:00:00
IN
S&P Global Manufacturing PMI (Sep)
Dự Đoán
52.80
Trước đó
55.70
Thấp
06:00:00
PE
Inflation Rate MoM (Sep)
Dự Đoán
0.07
Trước đó
0.30
Thấp
06:00:00
UK
Nationwide Housing Prices MoM (Sep)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.00
Trung bình
06:00:00
RU
S&P Global Manufacturing PMI (Sep)
Dự Đoán
48.80
Trước đó
49.00
Trung bình
06:00:00
PE
Inflation Rate YoY (Sep)
Dự Đoán
4.44
Trước đó
4.70
Thấp
06:00:00
UK
Nationwide Housing Prices YoY (Sep)
Dự Đoán
1.60
Trước đó
1.30
Trung bình
06:00:00
RO
Unemployment Rate (Aug)
Dự Đoán
6.40
Trước đó
6.40
Thấp
06:30:00
CH
Retail Sales YoY (Aug)
Dự Đoán
2.60
Trước đó
2.20
Cao
06:30:00
CH
Retail Sales MoM (Aug)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
-0.10
Cao
06:30:00
AU
Commodity Prices YoY (Sep)
Dự Đoán
16.20
Trước đó
15.00
Thấp
06:30:00
SE
S&P Global Manufacturing PMI (Sep)
Dự Đoán
56.30
Trước đó
54.60
Thấp
06:30:00
CH
Inflation Rate MoM (Sep)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
0.00
Thấp
06:30:00
CH
Inflation Rate YoY (Sep)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
1.00
Trung bình
07:00:00
TR
Istanbul Chamber of Industry Manufacturing PMI (Sep)
Dự Đoán
48.10
Trước đó
49.00
Thấp
07:00:00
PL
S&P Global Manufacturing PMI (Sep)
Dự Đoán
48.30
Trước đó
48.50
Thấp
07:00:00
EU
ECB General Council Meeting
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
07:15:00
ES
S&P Global Manufacturing PMI (Sep)
Dự Đoán
49.50
Trước đó
50.10
Trung bình
07:30:00
CZ
S&P Global Manufacturing PMI (Sep)
Dự Đoán
54.10
Trước đó
53.90
Thấp
07:30:00
CH
procure.ch Manufacturing PMI (Sep)
Dự Đoán
57.10
Trước đó
56.00
Cao
07:30:00
AT
Employment Change (Sep)
Dự Đoán
311.40
Trước đó
Thấp
07:35:00
AT
Unemployment Rate (Sep)
Dự Đoán
7.20
Trước đó
7.10
Cao
07:40:00
AT
Unemployed Persons (Sep)
Dự Đoán
311.40
Trước đó
314.00
Thấp
07:45:00
IT
S&P Global Manufacturing PMI (Sep)
Dự Đoán
49.60
Trước đó
50.00
Trung bình
07:50:00
FR
S&P Global Manufacturing PMI (Sep)
Dự Đoán
51.10
Trước đó
50.30
Thấp
07:55:00
DE
S&P Global Manufacturing PMI (Sep)
Dự Đoán
54.30
Trước đó
53.80
Thấp
08:00:00
BG
Inflation Rate YoY (Sep)
Dự Đoán
5.10
Trước đó
6.10
Thấp
08:00:00
UK
BoE Gov Bailey Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
08:00:00
EU
S&P Global Manufacturing PMI (Sep)
Dự Đoán
52.70
Trước đó
52.70
Thấp
08:00:00
BG
Inflation Rate MoM (Sep)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
0.20
Thấp
08:00:00
IT
Unemployment Rate (Aug)
Dự Đoán
6.00
Trước đó
5.70
Cao
08:30:00
UK
S&P Global Manufacturing PMI (Sep)
Dự Đoán
51.70
Trước đó
52.00
Thấp
08:40:00
ES
10-Year Index-Linked Obligacion Auction
Dự Đoán
1.43
Trước đó
Thấp
08:40:00
ES
10-Year Obligacion Auction
Dự Đoán
3.96
Trước đó
Thấp
08:40:00
ES
2-Year Note Auction
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
08:45:00
MA
M2 Money Supply YoY (Aug)
Dự Đoán
11.80
Trước đó
Thấp
08:50:00
PK
Inflation Rate YoY (Sep)
Dự Đoán
11.10
Trước đó
10.00
Thấp
08:50:00
PK
Inflation Rate MoM (Sep)
Dự Đoán
1.20
Trước đó
0.30
Thấp
08:50:00
PK
Wholesale Prices YoY (Sep)
Dự Đoán
11.80
Trước đó
9.10
Thấp
09:00:00
FR
OAT Auction
Dự Đoán
4.23
Trước đó
Thấp
09:00:00
EU
Unemployment Rate (Aug)
Dự Đoán
6.40
Trước đó
6.40
Cao
09:00:00
ZA
S&P Global Manufacturing PMI (Sep)
Dự Đoán
45.80
Trước đó
Thấp
09:00:00
AM
Current Account (Q2)
Dự Đoán
-768.60
Trước đó
-950.00
Thấp
09:00:00
ZA
ABSA Manufacturing PMI (Sep)
Dự Đoán
45.80
Trước đó
48.80
Thấp
09:20:00
MU
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
1.70
Trước đó
2.40
Thấp
09:30:00
US
Challenger Job Cuts (Sep)
Dự Đoán
52.88
Trước đó
78.00
Thấp
09:30:00
HU
10-Year Bond Auction
Dự Đoán
5.86
Trước đó
Thấp
09:30:00
HU
5-Year Bond Auction
Dự Đoán
5.69
Trước đó
Thấp
09:30:00
HU
3-Year Bond Auction
Dự Đoán
5.67
Trước đó
Thấp
10:00:00
IE
Harmonised Inflation Rate MoM (Sep)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
0.20
Thấp
10:00:00
PT
Industrial Production YoY (Aug)
Dự Đoán
-0.80
Trước đó
-2.00
Thấp
10:00:00
IE
Harmonised Inflation Rate YoY (Sep)
Dự Đoán
3.40
Trước đó
3.80
Thấp
10:00:00
PT
Industrial Production MoM (Aug)
Dự Đoán
-0.40
Trước đó
0.20
Thấp
10:10:00
ES
New Car Sales YoY (Sep)
Dự Đoán
11.80
Trước đó
5.70
Thấp
10:15:00
EU
ECB Montagner Speech
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
10:30:00
KZ
Inflation Rate MoM (Sep)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
0.50
Thấp
10:30:00
KZ
Inflation Rate YoY (Sep)
Dự Đoán
9.80
Trước đó
9.20
Thấp
10:35:00
DE
Bundesbank Nagel Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
11:00:00
ES
New Car Sales MoM (Sep)
Dự Đoán
-32.80
Trước đó
Thấp
11:05:00
SN
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
4.30
Trước đó
5.40
Thấp
11:30:00
US
Challenger Job Cuts (Sep)
Dự Đoán
Trước đó
98.00
Thấp
11:30:00
CL
Economic Activity YoY (Aug)
Dự Đoán
-1.50
Trước đó
-0.40
Thấp
11:30:00
TR
Foreign Exchange Reserves (Sep/25)
Dự Đoán
62.81
Trước đó
Thấp
11:45:00
SV
Current Account (Q2)
Dự Đoán
-592.06
Trước đó
-700.00
Thấp
11:50:00
LK
Unemployment Rate (Q2)
Dự Đoán
3.70
Trước đó
3.80
Thấp
12:00:00
ZA
Vehicle Sales YoY (Sep)
Dự Đoán
11.40
Trước đó
Thấp
12:00:00
UK
BoE Mann Speech
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:00:00
CZ
Budget Balance (Sep)
Dự Đoán
-186.10
Trước đó
Thấp
12:00:00
PY
Current Account (Q2)
Dự Đoán
90.10
Trước đó
91.00
Thấp
12:00:00
MX
Business Confidence (Sep)
Dự Đoán
48.00
Trước đó
48.20
Trung bình
12:30:00
US
Continuing Jobless Claims (Sep/19)
Dự Đoán
1712.00
Trước đó
1730.00
Cao
12:30:00
US
Jobless Claims 4-Week Average (Sep/26)
Dự Đoán
202.50
Trước đó
199.00
Cao
12:30:00
US
Initial Jobless Claims (Sep/26)
Dự Đoán
198.00
Trước đó
200.00
Cao
12:45:00
ZA
Total Vehicle Sales (Sep)
Dự Đoán
57.76
Trước đó
55.00
Thấp
13:00:00
BR
S&P Global Manufacturing PMI (Sep)
Dự Đoán
46.30
Trước đó
46.50
Thấp
13:00:00
RU
Central Bank Reserves $
Dự Đoán
748.20
Trước đó
Thấp
13:05:00
US
Fed Schmid Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
13:05:00
US
Fed Barkin Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
13:05:00
US
Fed Collins Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
13:30:00
CA
S&P Global Manufacturing PMI (Sep)
Dự Đoán
53.00
Trước đó
52.90
Trung bình
13:30:00
EU
ECB President Lagarde Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
13:30:00
EU
ECB Lagarde Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
13:45:00
US
S&P Global Manufacturing PMI (Sep)
Dự Đoán
53.90
Trước đó
57.00
Thấp
14:00:00
US
ISM Manufacturing Prices (Sep)
Dự Đoán
71.10
Trước đó
72.30
Thấp
14:00:00
US
Construction Spending MoM (Aug)
Dự Đoán
-0.10
Trước đó
0.00
Thấp
14:00:00
US
ISM Manufacturing Employment (Sep)
Dự Đoán
51.20
Trước đó
51.50
Trung bình
14:00:00
US
ISM Manufacturing New Orders (Sep)
Dự Đoán
53.70
Trước đó
53.90
Thấp
14:00:00
US
ISM Manufacturing PMI (Sep)
Dự Đoán
54.60
Trước đó
55.00
Cao
14:00:00
US
Fed Waller Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
14:30:00
US
EIA Natural Gas Stocks Change (Sep/25)
Dự Đoán
53.00
Trước đó
64.00
Thấp
15:00:00
MX
S&P Global Manufacturing PMI (Sep)
Dự Đoán
49.80
Trước đó
50.00
Thấp
15:00:00
US
Atlanta Fed GDPNow (Q3)
Dự Đoán
3.70
Trước đó
3.70
Trung bình
15:00:00
CO
Davivienda Manufacturing PMI (Sep)
Dự Đoán
54.30
Trước đó
52.90
Thấp
15:30:00
US
4-Week Bill Auction
Dự Đoán
3.85
Trước đó
Thấp
15:30:00
US
8-Week Bill Auction
Dự Đoán
3.99
Trước đó
Thấp
15:30:00
EU
ECB Schnabel Speech
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
16:00:00
US
15-Year Mortgage Rate (Oct/01)
Dự Đoán
6.42
Trước đó
Thấp
16:00:00
US
30-Year Mortgage Rate (Oct/01)
Dự Đoán
7.03
Trước đó
Thấp
16:20:00
JM
GDP Growth Rate QoQ (Q2)
Dự Đoán
3.00
Trước đó
0.10
Thấp
16:20:00
JM
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
-4.10
Trước đó
1.00
Thấp
18:30:00
IT
New Car Sales YoY (Sep)
Dự Đoán
3.20
Trước đó
2.00
Thấp
19:00:00
UY
Current Account (Q2)
Dự Đoán
45.00
Trước đó
40.00
Thấp
19:00:00
UY
Balance of Trade (Aug)
Dự Đoán
-182.80
Trước đó
-118.00
Thấp
19:00:00
US
Fed Bowman Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
19:05:00
CA
BoC Gov Rogers Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
Fed Williams Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
20:00:00
AR
Tax Revenue (Sep)
Dự Đoán
20509.00
Trước đó
Thấp
20:00:00
BH
M2 Money Supply (Aug)
Dự Đoán
10.20
Trước đó
Thấp
20:00:00
BH
Private Sector Credit YoY (Aug)
Dự Đoán
4.90
Trước đó
Thấp
20:30:00
US
Fed Balance Sheet (Sep/30)
Dự Đoán
Trước đó
6.50
Thấp
20:30:00
US
Central Bank Balance Sheet (Sep/30)
Dự Đoán
6.75
Trước đó
6.70
Thấp
22:00:00
US
Total Vehicle Sales (Sep)
Dự Đoán
16.80
Trước đó
16.60
Thấp
23:00:00
KR
Inflation Rate MoM (Sep)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.40
Thấp
23:00:00
KR
Inflation Rate YoY (Sep)
Dự Đoán
3.10
Trước đó
2.90
Trung bình
23:15:00
NZ
ANZ Roy Morgan Consumer Confidence (Sep)
Dự Đoán
98.00
Trước đó
98.00
Thấp
23:30:00
JP
Tokyo Core CPI YoY (Sep)
Dự Đoán
1.80
Trước đó
2.40
Thấp
23:30:00
JP
Jobs/applications ratio (Aug)
Dự Đoán
1.18
Trước đó
1.18
Thấp
23:30:00
JP
Tokyo CPI Ex Food and Energy YoY (Sep)
Dự Đoán
2.00
Trước đó
2.10
Thấp
23:30:00
JP
Tokyo CPI YoY (Sep)
Dự Đoán
1.90
Trước đó
2.30
Thấp
23:30:00
JP
Unemployment Rate (Aug)
Dự Đoán
2.40
Trước đó
2.40
Trung bình
23:50:00
JP
Monetary Base YoY (Sep)
Dự Đoán
-15.70
Trước đó
-16.30
Thấp
2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd
Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.
BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.
Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, England, EC1V 2NX. Open Bridge Limited chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán cho BCR Co Pty Ltd và không cung cấp bất kỳ dịch vụ tài chính, giao dịch hoặc đầu tư nào thay mặt cho công ty này. Vai trò của Open Bridge Limited được giới hạn ở việc xử lý thanh toán.