Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
Ireland
Singapore
New Zealand
Úc
Hà Lan
Estonia
Thụy Điển
Romania
Hungary
Thụy Sĩ
Slovakia
Cộng hòa Séc
Georgia
Moldova
Tây Ban Nha
Thổ Nhĩ Kỳ
Ý
Vương quốc Anh
Liên minh châu Âu
Thái Lan
Slovenia
Latvia
Síp
Pháp
Hoa Kỳ
Macedonia
Israel
Mozambique
Ai Cập
Mexico
Nga
theBCR.economic-calendar.WL
Colombia
Hàn Quốc
Nhật Bản
2026 Jun 04
Thursday
00:01:00
IE
S&P Global Services PMI (May)
Dự Đoán
49.70
Trước đó
49.50
Thấp
00:30:00
SG
S&P Global PMI (May)
Dự Đoán
57.90
Trước đó
54.00
Thấp
01:00:00
NZ
ANZ Commodity Price Index MoM
Dự Đoán
-0.80
Trước đó
Thấp
01:30:00
AU
Balance of Trade (Apr)
Dự Đoán
-1.02
Trước đó
1.80
Cao
01:30:00
AU
Imports MoM (Apr)
Dự Đoán
12.20
Trước đó
Thấp
01:30:00
AU
Exports MoM (Apr)
Dự Đoán
-2.50
Trước đó
Thấp
01:30:00
AU
Balance of Trade
Dự Đoán
-1.84
Trước đó
Trung bình
01:30:00
AU
Imports
Dự Đoán
14.10
Trước đó
Thấp
04:30:00
NL
Balance of Trade (Mar)
Dự Đoán
9.92
Trước đó
Thấp
05:00:00
AU
RBA Gov Bullock Speaks
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
05:00:00
EE
Industrial Production YoY (Apr)
Dự Đoán
-2.90
Trước đó
3.20
Thấp
05:00:00
EE
Industrial Production MoM (Apr)
Dự Đoán
-2.30
Trước đó
0.20
Thấp
05:00:00
SG
6-Month T-Bill Auction
Dự Đoán
1.45
Trước đó
Thấp
05:00:00
AU
RBA Kent Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
06:00:00
SE
Inflation Rate MoM (May)
Dự Đoán
-0.60
Trước đó
0.70
Thấp
06:00:00
SE
Inflation Rate YoY (May)
Dự Đoán
-0.10
Trước đó
0.50
Thấp
06:00:00
SE
Interest Rate
Dự Đoán
-0.60
Trước đó
Thấp
06:00:00
SE
CPI YoY (May)
Dự Đoán
-0.10
Trước đó
0.50
Trung bình
06:00:00
RO
Retail Sales MoM (Apr)
Dự Đoán
2.00
Trước đó
-1.00
Thấp
06:00:00
SE
CPI MoM (May)
Dự Đoán
-0.60
Trước đó
0.70
Trung bình
06:00:00
RO
Retail Sales YoY (Apr)
Dự Đoán
-3.80
Trước đó
-4.00
Thấp
06:00:00
SE
CPIF MoM (May)
Dự Đoán
-0.60
Trước đó
0.60
Thấp
06:00:00
SE
CPIF YoY (May)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
1.30
Thấp
06:30:00
HU
Retail Sales YoY (Apr)
Dự Đoán
8.10
Trước đó
6.50
Thấp
06:30:00
CH
Inflation Rate YoY (May)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
0.80
Trung bình
06:30:00
CH
CPI YoY (May)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
0.80
Thấp
06:30:00
CH
CPI MoM (May)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
0.30
Trung bình
06:30:00
CH
Inflation Rate MoM (May)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
0.30
Thấp
07:00:00
SK
Retail Sales MoM (Apr)
Dự Đoán
2.70
Trước đó
-1.00
Thấp
07:00:00
CZ
Inflation Rate MoM (May)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
0.30
Thấp
07:00:00
CZ
Inflation Rate YoY (May)
Dự Đoán
2.50
Trước đó
2.30
Thấp
07:00:00
CZ
CPI MoM (May)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
0.30
Thấp
07:00:00
CZ
Real Wages YoY (Q1)
Dự Đoán
5.10
Trước đó
5.10
Thấp
07:00:00
GE
Industrial Production YoY (Q1)
Dự Đoán
22.20
Trước đó
2.00
Thấp
07:00:00
GE
Retail Sales YoY (Q1)
Dự Đoán
16.60
Trước đó
17.00
Thấp
07:00:00
MD
Unemployment Rate (Q1)
Dự Đoán
2.90
Trước đó
3.10
Thấp
07:00:00
SK
Retail Sales YoY (Apr)
Dự Đoán
6.20
Trước đó
5.00
Thấp
07:00:00
ES
Industrial Production YoY (Apr)
Dự Đoán
1.90
Trước đó
2.00
Thấp
07:00:00
CH
Unemployment Rate (May)
Dự Đoán
3.00
Trước đó
2.90
Trung bình
07:00:00
TR
Participation Rate (Apr)
Dự Đoán
53.00
Trước đó
53.00
Thấp
07:00:00
TR
Unemployment Rate (Apr)
Dự Đoán
8.10
Trước đó
8.20
Trung bình
07:00:00
CH
Unemployment Rate n.s.a (May)
Dự Đoán
3.00
Trước đó
Thấp
07:00:00
CZ
CPI YoY (May)
Dự Đoán
2.50
Trước đó
2.30
Thấp
07:30:00
IT
S&P Global Construction PMI (May)
Dự Đoán
44.80
Trước đó
44.20
Thấp
08:00:00
UK
New Passenger Car Registrations (May)
Dự Đoán
149247.00
Trước đó
Thấp
08:00:00
UK
New Car Sales YoY (May)
Dự Đoán
24.00
Trước đó
3.70
Thấp
08:00:00
EU
ECB President Lagarde Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
08:00:00
TH
Business Confidence (May)
Dự Đoán
43.50
Trước đó
42.00
Thấp
08:00:00
EU
ECB Lagarde Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
08:00:00
TR
Imports (May)
Dự Đoán
33.90
Trước đó
30.50
Thấp
08:00:00
TR
Balance of Trade (May)
Dự Đoán
-8.50
Trước đó
-7.70
Trung bình
08:00:00
TR
Exports (May)
Dự Đoán
25.40
Trước đó
22.80
Thấp
08:30:00
SI
Balance of Trade (Apr)
Dự Đoán
-1104.60
Trước đó
-1290.00
Thấp
08:30:00
UK
S&P Global Construction PMI (May)
Dự Đoán
39.70
Trước đó
40.20
Trung bình
08:40:00
ES
3-Year Bonos Auction
Dự Đoán
2.68
Trước đó
Thấp
08:40:00
ES
10-Year Obligacion Auction
Dự Đoán
3.39
Trước đó
Thấp
08:40:00
ES
15-Year Obligacion Auction
Dự Đoán
3.85
Trước đó
Thấp
08:40:00
ES
5-Year Bonos Auction
Dự Đoán
2.96
Trước đó
Thấp
09:00:00
LV
Current Account (Q1)
Dự Đoán
-3.00
Trước đó
Thấp
09:00:00
EU
Retail Sales YoY (Apr)
Dự Đoán
2.10
Trước đó
0.30
Thấp
09:00:00
EU
Retail Sales MoM (Apr)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
-0.30
Trung bình
09:00:00
CY
Inflation Rate YoY (May)
Dự Đoán
2.83
Trước đó
3.50
Thấp
09:00:00
FR
OAT Auction
Dự Đoán
3.46
Trước đó
Thấp
09:00:00
CY
Inflation Rate MoM (May)
Dự Đoán
1.71
Trước đó
1.00
Thấp
09:00:00
ES
10-Year Obligacion Auction
Dự Đoán
3.39
Trước đó
Thấp
09:30:00
US
Challenger Job Cuts (May)
Dự Đoán
83.39
Trước đó
90.00
Thấp
09:30:00
HU
10-Year Bond Auction
Dự Đoán
5.40
Trước đó
Thấp
10:00:00
MK
Balance of Trade (Apr)
Dự Đoán
-196.00
Trước đó
-300.00
Thấp
10:00:00
IL
Tourist Arrivals YoY (May)
Dự Đoán
-77.70
Trước đó
-60.00
Thấp
10:00:00
IE
GDP Growth Rate QoQ (Q1)
Dự Đoán
-4.20
Trước đó
-2.00
Thấp
10:00:00
IE
GNP QoQ (Q1)
Dự Đoán
3.40
Trước đó
Thấp
10:00:00
IE
GNP YoY (Q1)
Dự Đoán
8.70
Trước đó
Thấp
10:00:00
IE
Gross Domestic Product YoY (Q1)
Dự Đoán
2.20
Trước đó
-6.00
Thấp
10:00:00
IE
Gross Domestic Product QoQ (Q1)
Dự Đoán
-4.20
Trước đó
-2.00
Thấp
10:00:00
IE
Current Account (Q1)
Dự Đoán
12.80
Trước đó
10.90
Thấp
10:00:00
IE
Unemployment Rate (May)
Dự Đoán
4.80
Trước đó
4.90
Thấp
10:00:00
IE
GDP Growth Rate YoY (Q1)
Dự Đoán
2.20
Trước đó
-6.00
Thấp
10:00:00
LV
Industrial Production MoM (Apr)
Dự Đoán
1.30
Trước đó
-0.40
Thấp
10:00:00
LV
Industrial Production YoY (Apr)
Dự Đoán
9.50
Trước đó
8.70
Thấp
11:00:00
MZ
GDP Growth Rate YoY (Q1)
Dự Đoán
4.70
Trước đó
2.40
Thấp
11:00:00
EG
Foreign Exchange Reserves (May)
Dự Đoán
53.01
Trước đó
Thấp
11:30:00
TR
Foreign Exchange Reserves (May/29)
Dự Đoán
54.20
Trước đó
Thấp
12:00:00
MX
Gross Fixed Investment YoY (Mar)
Dự Đoán
-4.20
Trước đó
-3.10
Thấp
12:00:00
MX
Gross Fixed Investment MoM (Mar)
Dự Đoán
-0.80
Trước đó
0.10
Thấp
12:00:00
EG
Foreign Exchange Reserves (May)
Dự Đoán
53.01
Trước đó
Thấp
12:30:00
US
Initial Jobless Claims (May/30)
Dự Đoán
212.00
Trước đó
213.00
Trung bình
12:30:00
US
Fed Barkin Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
12:30:00
US
Jobless Claims 4-Week Average (May/30)
Dự Đoán
208.25
Trước đó
208.00
Thấp
12:30:00
US
Continuing Jobless Claims (May/23)
Dự Đoán
1785.00
Trước đó
1780.00
Thấp
12:30:00
US
Unit Labour Costs QoQ (Q1)
Dự Đoán
2.10
Trước đó
2.50
Thấp
12:30:00
US
Nonfarm Productivity QoQ (Q1)
Dự Đoán
1.60
Trước đó
0.50
Thấp
13:00:00
RU
Central Bank Reserves $
Dự Đoán
753.80
Trước đó
Thấp
14:00:00
US
Fed Bowman Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
14:00:00
WL
Global Supply Chain Pressure Index (May)
Dự Đoán
1.82
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Natural Gas Stocks Change (May/29)
Dự Đoán
92.00
Trước đó
101.00
Thấp
14:50:00
MD
Unemployment Rate (Q1)
Dự Đoán
2.90
Trước đó
3.10
Thấp
15:30:00
US
8-Week Bill Auction
Dự Đoán
3.62
Trước đó
Thấp
15:30:00
US
4-Week Bill Auction
Dự Đoán
3.63
Trước đó
Thấp
15:30:00
IE
Irish Exchequer Returns (May)
Dự Đoán
-4.70
Trước đó
Thấp
15:40:00
UK
BoE Gov Bailey Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
16:00:00
US
30-Year Mortgage Rate (Jun/04)
Dự Đoán
6.53
Trước đó
Thấp
16:00:00
US
15-Year Mortgage Rate (Jun/04)
Dự Đoán
5.87
Trước đó
Thấp
16:30:00
IE
Irish Exchequer Returns (May)
Dự Đoán
-4.70
Trước đó
Thấp
17:10:00
US
Fed Daly Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
19:00:00
CO
Producer Price Index YoY (May)
Dự Đoán
4.48
Trước đó
4.80
Thấp
19:15:00
CO
Producer Price Index YoY (May)
Dự Đoán
4.48
Trước đó
4.80
Thấp
20:30:00
US
Fed Balance Sheet (Jun/03)
Dự Đoán
6.70
Trước đó
Thấp
23:00:00
KR
Current Account (Apr)
Dự Đoán
37.93
Trước đó
34.00
Thấp
23:30:00
JP
Household Spending YoY (Apr)
Dự Đoán
-2.90
Trước đó
-1.50
Trung bình
23:30:00
JP
Overtime Pay YoY (Apr)
Dự Đoán
3.10
Trước đó
3.20
Thấp
23:30:00
JP
Average Cash Earnings YoY (Apr)
Dự Đoán
3.10
Trước đó
3.20
Thấp
23:30:00
JP
Household Spending MoM (Apr)
Dự Đoán
-1.30
Trước đó
0.80
Trung bình
23:50:00
JP
Foreign Exchange Reserves (May)
Dự Đoán
1383.00
Trước đó
Thấp
Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.
BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.
Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, England, EC1V 2NX. Open Bridge Limited chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán cho BCR Co Pty Ltd và không cung cấp bất kỳ dịch vụ tài chính, giao dịch hoặc đầu tư nào thay mặt cho công ty này. Vai trò của Open Bridge Limited được giới hạn ở việc xử lý thanh toán.