Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
Philippines
Thái Lan
Nhật Bản
Ấn Độ
Úc
Singapore
Estonia
Thụy Điển
Vương quốc Anh
Na Uy
Nam Phi
Romania
Hungary
Pháp
Kazakhstan
Áo
Thổ Nhĩ Kỳ
Thụy Sĩ
Cộng hòa Séc
Liên minh châu Âu
theBCR.economic-calendar.WL
Đài Loan
Bulgaria
Hồng Kông
Luxembourg
Hy Lạp
Ý
Serbia
Mauritius
Albania
Ba Lan
Mexico
Hoa Kỳ
Canada
Nga
Brazil
Costa Rica
Ukraina
New Zealand
Colombia
2026 Jun 05
Friday
01:00:00
PH
CPI YoY (May)
Dự Đoán
3.90
Trước đó
4.20
Thấp
01:00:00
PH
Core Inflation Rate YoY (May)
Dự Đoán
3.90
Trước đó
4.20
Thấp
01:00:00
PH
Inflation Rate YoY (May)
Dự Đoán
7.20
Trước đó
7.50
Trung bình
01:00:00
PH
Inflation Rate MoM (May)
Dự Đoán
2.60
Trước đó
0.20
Thấp
01:00:00
PH
Industrial Production YoY (Apr)
Dự Đoán
10.50
Trước đó
12.00
Thấp
01:00:00
PH
CPI MoM (May)
Dự Đoán
2.60
Trước đó
0.20
Thấp
03:00:00
TH
CPI YoY (May)
Dự Đoán
0.83
Trước đó
0.90
Thấp
03:30:00
TH
Core Inflation Rate YoY (May)
Dự Đoán
0.83
Trước đó
0.90
Thấp
03:30:00
TH
CPI YoY (May)
Dự Đoán
0.83
Trước đó
0.90
Thấp
03:30:00
TH
Inflation Rate YoY (May)
Dự Đoán
2.89
Trước đó
3.90
Thấp
03:35:00
JP
3-Month Bill Auction
Dự Đoán
0.88
Trước đó
Thấp
04:30:00
IN
Interest Rate Decision
Dự Đoán
5.25
Trước đó
5.25
Trung bình
04:30:00
IN
Reverse Repo Rate
Dự Đoán
3.35
Trước đó
Thấp
04:30:00
IN
RBI Interest Rate Decision
Dự Đoán
5.25
Trước đó
5.25
Trung bình
04:30:00
AU
RBA Hauser Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
04:30:00
IN
Cash Reserve Ratio
Dự Đoán
3.00
Trước đó
3.00
Thấp
05:00:00
SG
Retail Sales MoM (Apr)
Dự Đoán
3.70
Trước đó
-1.00
Thấp
05:00:00
EE
Inflation Rate MoM (May)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
0.40
Thấp
05:00:00
JP
Leading Index MoM (Apr)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
Thấp
05:00:00
JP
Coincident Indicator MoM (Apr)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
-1.70
Thấp
05:00:00
JP
CB Leading Index (Apr)
Dự Đoán
114.00
Trước đó
114.40
Thấp
05:00:00
SG
Retail Sales YoY (Apr)
Dự Đoán
4.80
Trước đó
3.80
Thấp
05:00:00
EE
Inflation Rate YoY (May)
Dự Đoán
3.40
Trước đó
3.70
Thấp
05:00:00
JP
Leading Economic Index (Apr)
Dự Đoán
114.00
Trước đó
114.30
Thấp
05:00:00
JP
Coincident Index (Apr)
Dự Đoán
116.40
Trước đó
116.20
Thấp
06:00:00
SE
Current Account (Q1)
Dự Đoán
78.10
Trước đó
101.00
Thấp
06:00:00
UK
Halifax House Price Index YoY (May)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
1.00
Trung bình
06:00:00
UK
Halifax House Price Index MoM (May)
Dự Đoán
-0.10
Trước đó
0.10
Trung bình
06:00:00
NO
Manufacturing Production MoM (Apr)
Dự Đoán
2.00
Trước đó
-0.80
Thấp
06:00:00
ZA
Foreign Exchange Reserves (May)
Dự Đoán
77.09
Trước đó
76.80
Thấp
06:00:00
RO
Gross Domestic Product YoY (Q1)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
-1.70
Thấp
06:30:00
HU
Industrial Production YoY (Apr)
Dự Đoán
6.70
Trước đó
6.00
Thấp
06:45:00
FR
Balance of Trade (Apr)
Dự Đoán
-6.90
Trước đó
-6.50
Trung bình
06:45:00
FR
Imports (Apr)
Dự Đoán
59.30
Trước đó
60.20
Thấp
06:45:00
FR
Foreign Exchange Reserves (May)
Dự Đoán
386.90
Trước đó
386.60
Thấp
06:45:00
FR
Current Account (Apr)
Dự Đoán
-1.20
Trước đó
-1.80
Thấp
06:45:00
FR
Industrial Production MoM (Apr)
Dự Đoán
1.00
Trước đó
-0.20
Trung bình
06:45:00
FR
Exports (Apr)
Dự Đoán
52.50
Trước đó
52.90
Thấp
07:00:00
KZ
Interest Rate Decision
Dự Đoán
18.00
Trước đó
18.00
Thấp
07:00:00
AT
Wholesale Prices n.s.a YoY (May)
Dự Đoán
6.70
Trước đó
Thấp
07:00:00
TR
CPI YoY (May)
Dự Đoán
32.37
Trước đó
32.50
Trung bình
07:00:00
TR
CPI MoM (May)
Dự Đoán
4.18
Trước đó
1.60
Trung bình
07:00:00
AT
Wholesale Prices n.s.a MoM (May)
Dự Đoán
1.10
Trước đó
Thấp
07:00:00
TR
Producer Price Index YoY (May)
Dự Đoán
28.59
Trước đó
29.20
Thấp
07:00:00
TR
Producer Price Index MoM (May)
Dự Đoán
3.20
Trước đó
3.00
Thấp
07:00:00
TR
Inflation Rate YoY (May)
Dự Đoán
32.37
Trước đó
32.50
Trung bình
07:00:00
TR
Inflation Rate MoM (May)
Dự Đoán
4.18
Trước đó
1.60
Trung bình
07:00:00
CH
Foreign Exchange Reserves (May)
Dự Đoán
715.70
Trước đó
710.00
Thấp
07:00:00
CZ
Retail Sales YoY (Apr)
Dự Đoán
4.90
Trước đó
3.60
Thấp
07:00:00
CZ
Retail Sales MoM (Apr)
Dự Đoán
1.20
Trước đó
0.20
Thấp
07:00:00
AT
Wholesale Prices YoY (May)
Dự Đoán
6.70
Trước đó
7.30
Thấp
07:00:00
AT
Wholesale Prices MoM (May)
Dự Đoán
1.10
Trước đó
0.30
Thấp
07:30:00
EU
ECB Tuominen Speech
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
07:30:00
TH
Currency Swaps
Dự Đoán
22.30
Trước đó
Thấp
08:00:00
WL
FAO Food Price Index (May)
Dự Đoán
130.70
Trước đó
Thấp
08:00:00
TW
CPI n.s.a MoM (May)
Dự Đoán
0.79
Trước đó
Thấp
08:00:00
TW
CPI MoM (May)
Dự Đoán
0.47
Trước đó
Thấp
08:00:00
TW
CPI YoY (May)
Dự Đoán
1.74
Trước đó
Thấp
08:00:00
BG
Retail Sales MoM (Apr)
Dự Đoán
2.10
Trước đó
-0.70
Thấp
08:00:00
BG
Retail Sales YoY (Apr)
Dự Đoán
12.40
Trước đó
11.00
Thấp
08:00:00
TW
Inflation Rate MoM (May)
Dự Đoán
0.47
Trước đó
0.30
Thấp
08:00:00
TW
Inflation Rate YoY (May)
Dự Đoán
1.74
Trước đó
2.10
Thấp
08:20:00
TW
Foreign Exchange Reserves (May)
Dự Đoán
602.49
Trước đó
603.00
Thấp
08:30:00
UK
CPI (May)
Dự Đoán
4.00
Trước đó
4.20
Thấp
08:30:00
HK
Foreign Exchange Reserves (May)
Dự Đoán
442.10
Trước đó
443.00
Thấp
09:00:00
LU
GDP Growth Rate QoQ (Q1)
Dự Đoán
-0.10
Trước đó
0.10
Thấp
09:00:00
LU
GDP Growth Rate YoY (Q1)
Dự Đoán
2.40
Trước đó
1.70
Thấp
09:00:00
GR
Gross Domestic Product QoQ (Q1)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
Thấp
09:00:00
GR
Gross Domestic Product YoY (Q1)
Dự Đoán
2.40
Trước đó
Thấp
09:00:00
IT
Retail Sales YoY (Apr)
Dự Đoán
3.70
Trước đó
3.20
Thấp
09:00:00
PH
Foreign Exchange Reserves (May)
Dự Đoán
104.10
Trước đó
Thấp
09:00:00
IT
Retail Sales MoM (Apr)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
0.20
Trung bình
09:00:00
GR
Unemployment Rate (Q1)
Dự Đoán
8.30
Trước đó
Thấp
09:00:00
UK
BBA Mortgage Rate (May)
Dự Đoán
6.60
Trước đó
6.60
Thấp
10:00:00
RS
Producer Price Index YoY (May)
Dự Đoán
7.80
Trước đó
8.50
Thấp
10:00:00
MU
CPI YoY (May)
Dự Đoán
3.60
Trước đó
Thấp
10:30:00
IN
GDP Growth Rate YoY (Q1)
Dự Đoán
7.80
Trước đó
7.20
Cao
10:30:00
IN
Gross Domestic Product YoY (Q4)
Dự Đoán
7.80
Trước đó
7.20
Trung bình
10:30:00
IN
Fiscal Year GDP Growth (2025)
Dự Đoán
7.10
Trước đó
7.60
Thấp
11:00:00
AL
Producer Price Index YoY (Q1)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
1.10
Thấp
11:30:00
IN
Foreign Exchange Reserves (May/29)
Dự Đoán
681.38
Trước đó
Thấp
12:00:00
PL
Foreign Exchange Reserves (May)
Dự Đoán
297.60
Trước đó
Thấp
12:00:00
MX
Consumer Confidence (May)
Dự Đoán
44.40
Trước đó
44.80
Trung bình
12:00:00
MX
Consumer Confidence n.s.a (May)
Dự Đoán
44.30
Trước đó
Thấp
12:30:00
US
Government Payrolls (May)
Dự Đoán
-8.00
Trước đó
9.00
Thấp
12:30:00
US
Unemployment Rate (May)
Dự Đoán
4.30
Trước đó
4.30
Cao
12:30:00
CA
Employment Change (May)
Dự Đoán
-17.70
Trước đó
10.00
Trung bình
12:30:00
CA
Full Time Employment Chg (May)
Dự Đoán
-46.70
Trước đó
35.00
Trung bình
12:30:00
CA
Part Time Employment Chg (May)
Dự Đoán
29.00
Trước đó
-23.00
Trung bình
12:30:00
US
Participation Rate (May)
Dự Đoán
61.80
Trước đó
61.70
Trung bình
12:30:00
CA
Average Hourly Wages YoY (May)
Dự Đoán
4.80
Trước đó
4.70
Thấp
12:30:00
US
Non Farm Payrolls (May)
Dự Đoán
115.00
Trước đó
85.00
Cao
12:30:00
US
Average Hourly Earnings MoM (May)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.30
Trung bình
12:30:00
US
Average Hourly Earnings YoY (May)
Dự Đoán
3.60
Trước đó
3.40
Trung bình
12:30:00
US
Average Weekly Hours (May)
Dự Đoán
34.30
Trước đó
34.30
Thấp
12:30:00
US
Manufacturing Payrolls (May)
Dự Đoán
-2.00
Trước đó
2.00
Thấp
12:30:00
US
Nonfarm Payrolls Private (May)
Dự Đoán
123.00
Trước đó
85.00
Thấp
12:30:00
US
U-6 Unemployment Rate (May)
Dự Đoán
8.20
Trước đó
8.30
Thấp
13:00:00
RU
Foreign Exchange Reserves (May)
Dự Đoán
758.70
Trước đó
Thấp
13:00:00
US
Used Car Prices MoM (May)
Dự Đoán
-1.60
Trước đó
Thấp
13:00:00
US
Used Car Prices YoY (May)
Dự Đoán
1.80
Trước đó
Thấp
13:40:00
UK
BoE Dhingra Speech
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
14:00:00
CA
Ivey PMI n.s.a (May)
Dự Đoán
61.50
Trước đó
Thấp
14:00:00
CA
Ivey PMI (May)
Dự Đoán
57.70
Trước đó
55.00
Cao
14:00:00
BR
Auto Production MoM (May)
Dự Đoán
-9.50
Trước đó
Thấp
14:00:00
BR
New Car Sales MoM (May)
Dự Đoán
-7.80
Trước đó
3.50
Thấp
14:00:00
BR
Auto Sales MoM (May)
Dự Đoán
-7.80
Trước đó
Thấp
14:00:00
BR
Car Production MoM (May)
Dự Đoán
-9.50
Trước đó
4.50
Thấp
14:30:00
TR
Treasury Cash Balance (May)
Dự Đoán
-251.24
Trước đó
Thấp
16:00:00
CR
Inflation Rate MoM (May)
Dự Đoán
-0.04
Trước đó
0.30
Thấp
16:00:00
CR
Inflation Rate YoY (May)
Dự Đoán
-1.64
Trước đó
-1.10
Thấp
16:29:01
UA
Foreign Exchange Reserves (May)
Dự Đoán
48.20
Trước đó
Thấp
17:00:00
US
Baker Hughes Oil Rig Count (Jun/05)
Dự Đoán
429.00
Trước đó
Thấp
18:00:00
UK
BoE Gov Bailey Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
19:00:00
US
Consumer Credit Change (Apr)
Dự Đoán
24.86
Trước đó
18.00
Thấp
19:30:00
MX
CFTC MXN speculative net positions
Dự Đoán
58.20
Trước đó
Thấp
19:30:00
EU
CFTC EUR speculative net positions
Dự Đoán
29.40
Trước đó
Trung bình
19:30:00
CA
CFTC CAD speculative net positions
Dự Đoán
-68.90
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Copper Speculative net positions
Dự Đoán
73.00
Trước đó
Thấp
19:30:00
NZ
CFTC NZD speculative net positions
Dự Đoán
-34.20
Trước đó
Thấp
19:30:00
UK
CFTC GBP speculative net positions
Dự Đoán
-61.40
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC Crude Oil speculative net positions
Dự Đoán
161.00
Trước đó
Trung bình
19:30:00
CH
CFTC CHF speculative net positions
Dự Đoán
-35.10
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Aluminium Speculative net positions
Dự Đoán
0.30
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Silver Speculative net positions
Dự Đoán
22.20
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Gold Speculative net positions
Dự Đoán
154.30
Trước đó
Trung bình
19:30:00
JP
CFTC JPY speculative net positions
Dự Đoán
-114.70
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC Nasdaq 100 speculative net positions
Dự Đoán
-6.10
Trước đó
Trung bình
19:30:00
AU
CFTC AUD speculative net positions
Dự Đoán
60.20
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC S&P 500 speculative net positions
Dự Đoán
-165.80
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC Corn speculative net positions
Dự Đoán
302.00
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Soybeans speculative net positions
Dự Đoán
204.70
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Wheat speculative net positions
Dự Đoán
-9.50
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Natural Gas speculative net positions
Dự Đoán
-203.20
Trước đó
Thấp
19:30:00
BR
CFTC BRL speculative net positions
Dự Đoán
71.70
Trước đó
Trung bình
23:00:00
CO
CPI MoM (May)
Dự Đoán
0.78
Trước đó
Thấp
23:00:00
CO
Inflation Rate MoM (May)
Dự Đoán
0.78
Trước đó
0.60
Thấp
23:00:00
CO
CPI YoY (May)
Dự Đoán
5.68
Trước đó
Thấp
23:00:00
CO
Inflation Rate YoY (May)
Dự Đoán
5.68
Trước đó
5.80
Thấp
Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.
BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.
Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, England, EC1V 2NX. Open Bridge Limited chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán cho BCR Co Pty Ltd và không cung cấp bất kỳ dịch vụ tài chính, giao dịch hoặc đầu tư nào thay mặt cho công ty này. Vai trò của Open Bridge Limited được giới hạn ở việc xử lý thanh toán.