BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

Philippines

Thái Lan

Nhật Bản

Ấn Độ

Úc

Singapore

Estonia

Thụy Điển

Vương quốc Anh

Na Uy

Nam Phi

Romania

Hungary

Pháp

Kazakhstan

Áo

Thổ Nhĩ Kỳ

Thụy Sĩ

Cộng hòa Séc

Liên minh châu Âu

theBCR.economic-calendar.WL

Đài Loan

Bulgaria

Hồng Kông

Luxembourg

Hy Lạp

Ý

Serbia

Mauritius

Albania

Ba Lan

Mexico

Hoa Kỳ

Canada

Nga

Brazil

Costa Rica

Ukraina

New Zealand

Colombia

2026 Jun 05

Friday

01:00:00

PH

CPI YoY (May)

Dự Đoán

3.90

Trước đó

4.20

Thấp

01:00:00

PH

Core Inflation Rate YoY (May)

Dự Đoán

3.90

Trước đó

4.20

Thấp

01:00:00

PH

Inflation Rate YoY (May)

Dự Đoán

7.20

Trước đó

7.50

Trung bình

01:00:00

PH

Inflation Rate MoM (May)

Dự Đoán

2.60

Trước đó

0.20

Thấp

01:00:00

PH

Industrial Production YoY (Apr)

Dự Đoán

10.50

Trước đó

12.00

Thấp

01:00:00

PH

CPI MoM (May)

Dự Đoán

2.60

Trước đó

0.20

Thấp

03:00:00

TH

CPI YoY (May)

Dự Đoán

0.83

Trước đó

0.90

Thấp

03:30:00

TH

Core Inflation Rate YoY (May)

Dự Đoán

0.83

Trước đó

0.90

Thấp

03:30:00

TH

CPI YoY (May)

Dự Đoán

0.83

Trước đó

0.90

Thấp

03:30:00

TH

Inflation Rate YoY (May)

Dự Đoán

2.89

Trước đó

3.90

Thấp

03:35:00

JP

3-Month Bill Auction

Dự Đoán

0.88

Trước đó

Thấp

04:30:00

IN

Interest Rate Decision

Dự Đoán

5.25

Trước đó

5.25

Trung bình

04:30:00

IN

Reverse Repo Rate

Dự Đoán

3.35

Trước đó

Thấp

04:30:00

IN

RBI Interest Rate Decision

Dự Đoán

5.25

Trước đó

5.25

Trung bình

04:30:00

AU

RBA Hauser Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

04:30:00

IN

Cash Reserve Ratio

Dự Đoán

3.00

Trước đó

3.00

Thấp

05:00:00

SG

Retail Sales MoM (Apr)

Dự Đoán

3.70

Trước đó

-1.00

Thấp

05:00:00

EE

Inflation Rate MoM (May)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

0.40

Thấp

05:00:00

JP

Leading Index MoM (Apr)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

Thấp

05:00:00

JP

Coincident Indicator MoM (Apr)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

-1.70

Thấp

05:00:00

JP

CB Leading Index (Apr)

Dự Đoán

114.00

Trước đó

114.40

Thấp

05:00:00

SG

Retail Sales YoY (Apr)

Dự Đoán

4.80

Trước đó

3.80

Thấp

05:00:00

EE

Inflation Rate YoY (May)

Dự Đoán

3.40

Trước đó

3.70

Thấp

05:00:00

JP

Leading Economic Index (Apr)

Dự Đoán

114.00

Trước đó

114.30

Thấp

05:00:00

JP

Coincident Index (Apr)

Dự Đoán

116.40

Trước đó

116.20

Thấp

06:00:00

SE

Current Account (Q1)

Dự Đoán

78.10

Trước đó

101.00

Thấp

06:00:00

UK

Halifax House Price Index YoY (May)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

1.00

Trung bình

06:00:00

UK

Halifax House Price Index MoM (May)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

0.10

Trung bình

06:00:00

NO

Manufacturing Production MoM (Apr)

Dự Đoán

2.00

Trước đó

-0.80

Thấp

06:00:00

ZA

Foreign Exchange Reserves (May)

Dự Đoán

77.09

Trước đó

76.80

Thấp

06:00:00

RO

Gross Domestic Product YoY (Q1)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

-1.70

Thấp

06:30:00

HU

Industrial Production YoY (Apr)

Dự Đoán

6.70

Trước đó

6.00

Thấp

06:45:00

FR

Balance of Trade (Apr)

Dự Đoán

-6.90

Trước đó

-6.50

Trung bình

06:45:00

FR

Imports (Apr)

Dự Đoán

59.30

Trước đó

60.20

Thấp

06:45:00

FR

Foreign Exchange Reserves (May)

Dự Đoán

386.90

Trước đó

386.60

Thấp

06:45:00

FR

Current Account (Apr)

Dự Đoán

-1.20

Trước đó

-1.80

Thấp

06:45:00

FR

Industrial Production MoM (Apr)

Dự Đoán

1.00

Trước đó

-0.20

Trung bình

06:45:00

FR

Exports (Apr)

Dự Đoán

52.50

Trước đó

52.90

Thấp

07:00:00

KZ

Interest Rate Decision

Dự Đoán

18.00

Trước đó

18.00

Thấp

07:00:00

AT

Wholesale Prices n.s.a YoY (May)

Dự Đoán

6.70

Trước đó

Thấp

07:00:00

TR

CPI YoY (May)

Dự Đoán

32.37

Trước đó

32.50

Trung bình

07:00:00

TR

CPI MoM (May)

Dự Đoán

4.18

Trước đó

1.60

Trung bình

07:00:00

AT

Wholesale Prices n.s.a MoM (May)

Dự Đoán

1.10

Trước đó

Thấp

07:00:00

TR

Producer Price Index YoY (May)

Dự Đoán

28.59

Trước đó

29.20

Thấp

07:00:00

TR

Producer Price Index MoM (May)

Dự Đoán

3.20

Trước đó

3.00

Thấp

07:00:00

TR

Inflation Rate YoY (May)

Dự Đoán

32.37

Trước đó

32.50

Trung bình

07:00:00

TR

Inflation Rate MoM (May)

Dự Đoán

4.18

Trước đó

1.60

Trung bình

07:00:00

CH

Foreign Exchange Reserves (May)

Dự Đoán

715.70

Trước đó

710.00

Thấp

07:00:00

CZ

Retail Sales YoY (Apr)

Dự Đoán

4.90

Trước đó

3.60

Thấp

07:00:00

CZ

Retail Sales MoM (Apr)

Dự Đoán

1.20

Trước đó

0.20

Thấp

07:00:00

AT

Wholesale Prices YoY (May)

Dự Đoán

6.70

Trước đó

7.30

Thấp

07:00:00

AT

Wholesale Prices MoM (May)

Dự Đoán

1.10

Trước đó

0.30

Thấp

07:30:00

EU

ECB Tuominen Speech

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

07:30:00

TH

Currency Swaps

Dự Đoán

22.30

Trước đó

Thấp

08:00:00

WL

FAO Food Price Index (May)

Dự Đoán

130.70

Trước đó

Thấp

08:00:00

TW

CPI n.s.a MoM (May)

Dự Đoán

0.79

Trước đó

Thấp

08:00:00

TW

CPI MoM (May)

Dự Đoán

0.47

Trước đó

Thấp

08:00:00

TW

CPI YoY (May)

Dự Đoán

1.74

Trước đó

Thấp

08:00:00

BG

Retail Sales MoM (Apr)

Dự Đoán

2.10

Trước đó

-0.70

Thấp

08:00:00

BG

Retail Sales YoY (Apr)

Dự Đoán

12.40

Trước đó

11.00

Thấp

08:00:00

TW

Inflation Rate MoM (May)

Dự Đoán

0.47

Trước đó

0.30

Thấp

08:00:00

TW

Inflation Rate YoY (May)

Dự Đoán

1.74

Trước đó

2.10

Thấp

08:20:00

TW

Foreign Exchange Reserves (May)

Dự Đoán

602.49

Trước đó

603.00

Thấp

08:30:00

UK

CPI (May)

Dự Đoán

4.00

Trước đó

4.20

Thấp

08:30:00

HK

Foreign Exchange Reserves (May)

Dự Đoán

442.10

Trước đó

443.00

Thấp

09:00:00

LU

GDP Growth Rate QoQ (Q1)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

0.10

Thấp

09:00:00

LU

GDP Growth Rate YoY (Q1)

Dự Đoán

2.40

Trước đó

1.70

Thấp

09:00:00

GR

Gross Domestic Product QoQ (Q1)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

Thấp

09:00:00

GR

Gross Domestic Product YoY (Q1)

Dự Đoán

2.40

Trước đó

Thấp

09:00:00

IT

Retail Sales YoY (Apr)

Dự Đoán

3.70

Trước đó

3.20

Thấp

09:00:00

PH

Foreign Exchange Reserves (May)

Dự Đoán

104.10

Trước đó

Thấp

09:00:00

IT

Retail Sales MoM (Apr)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

0.20

Trung bình

09:00:00

GR

Unemployment Rate (Q1)

Dự Đoán

8.30

Trước đó

Thấp

09:00:00

UK

BBA Mortgage Rate (May)

Dự Đoán

6.60

Trước đó

6.60

Thấp

10:00:00

RS

Producer Price Index YoY (May)

Dự Đoán

7.80

Trước đó

8.50

Thấp

10:00:00

MU

CPI YoY (May)

Dự Đoán

3.60

Trước đó

Thấp

10:30:00

IN

GDP Growth Rate YoY (Q1)

Dự Đoán

7.80

Trước đó

7.20

Cao

10:30:00

IN

Gross Domestic Product YoY (Q4)

Dự Đoán

7.80

Trước đó

7.20

Trung bình

10:30:00

IN

Fiscal Year GDP Growth (2025)

Dự Đoán

7.10

Trước đó

7.60

Thấp

11:00:00

AL

Producer Price Index YoY (Q1)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

1.10

Thấp

11:30:00

IN

Foreign Exchange Reserves (May/29)

Dự Đoán

681.38

Trước đó

Thấp

12:00:00

PL

Foreign Exchange Reserves (May)

Dự Đoán

297.60

Trước đó

Thấp

12:00:00

MX

Consumer Confidence (May)

Dự Đoán

44.40

Trước đó

44.80

Trung bình

12:00:00

MX

Consumer Confidence n.s.a (May)

Dự Đoán

44.30

Trước đó

Thấp

12:30:00

US

Government Payrolls (May)

Dự Đoán

-8.00

Trước đó

9.00

Thấp

12:30:00

US

Unemployment Rate (May)

Dự Đoán

4.30

Trước đó

4.30

Cao

12:30:00

CA

Employment Change (May)

Dự Đoán

-17.70

Trước đó

10.00

Trung bình

12:30:00

CA

Full Time Employment Chg (May)

Dự Đoán

-46.70

Trước đó

35.00

Trung bình

12:30:00

CA

Part Time Employment Chg (May)

Dự Đoán

29.00

Trước đó

-23.00

Trung bình

12:30:00

US

Participation Rate (May)

Dự Đoán

61.80

Trước đó

61.70

Trung bình

12:30:00

CA

Average Hourly Wages YoY (May)

Dự Đoán

4.80

Trước đó

4.70

Thấp

12:30:00

US

Non Farm Payrolls (May)

Dự Đoán

115.00

Trước đó

85.00

Cao

12:30:00

US

Average Hourly Earnings MoM (May)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.30

Trung bình

12:30:00

US

Average Hourly Earnings YoY (May)

Dự Đoán

3.60

Trước đó

3.40

Trung bình

12:30:00

US

Average Weekly Hours (May)

Dự Đoán

34.30

Trước đó

34.30

Thấp

12:30:00

US

Manufacturing Payrolls (May)

Dự Đoán

-2.00

Trước đó

2.00

Thấp

12:30:00

US

Nonfarm Payrolls Private (May)

Dự Đoán

123.00

Trước đó

85.00

Thấp

12:30:00

US

U-6 Unemployment Rate (May)

Dự Đoán

8.20

Trước đó

8.30

Thấp

13:00:00

RU

Foreign Exchange Reserves (May)

Dự Đoán

758.70

Trước đó

Thấp

13:00:00

US

Used Car Prices MoM (May)

Dự Đoán

-1.60

Trước đó

Thấp

13:00:00

US

Used Car Prices YoY (May)

Dự Đoán

1.80

Trước đó

Thấp

13:40:00

UK

BoE Dhingra Speech

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

14:00:00

CA

Ivey PMI n.s.a (May)

Dự Đoán

61.50

Trước đó

Thấp

14:00:00

CA

Ivey PMI (May)

Dự Đoán

57.70

Trước đó

55.00

Cao

14:00:00

BR

Auto Production MoM (May)

Dự Đoán

-9.50

Trước đó

Thấp

14:00:00

BR

New Car Sales MoM (May)

Dự Đoán

-7.80

Trước đó

3.50

Thấp

14:00:00

BR

Auto Sales MoM (May)

Dự Đoán

-7.80

Trước đó

Thấp

14:00:00

BR

Car Production MoM (May)

Dự Đoán

-9.50

Trước đó

4.50

Thấp

14:30:00

TR

Treasury Cash Balance (May)

Dự Đoán

-251.24

Trước đó

Thấp

16:00:00

CR

Inflation Rate MoM (May)

Dự Đoán

-0.04

Trước đó

0.30

Thấp

16:00:00

CR

Inflation Rate YoY (May)

Dự Đoán

-1.64

Trước đó

-1.10

Thấp

16:29:01

UA

Foreign Exchange Reserves (May)

Dự Đoán

48.20

Trước đó

Thấp

17:00:00

US

Baker Hughes Oil Rig Count (Jun/05)

Dự Đoán

429.00

Trước đó

Thấp

18:00:00

UK

BoE Gov Bailey Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

19:00:00

US

Consumer Credit Change (Apr)

Dự Đoán

24.86

Trước đó

18.00

Thấp

19:30:00

MX

CFTC MXN speculative net positions

Dự Đoán

58.20

Trước đó

Thấp

19:30:00

EU

CFTC EUR speculative net positions

Dự Đoán

29.40

Trước đó

Trung bình

19:30:00

CA

CFTC CAD speculative net positions

Dự Đoán

-68.90

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Copper Speculative net positions

Dự Đoán

73.00

Trước đó

Thấp

19:30:00

NZ

CFTC NZD speculative net positions

Dự Đoán

-34.20

Trước đó

Thấp

19:30:00

UK

CFTC GBP speculative net positions

Dự Đoán

-61.40

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Crude Oil speculative net positions

Dự Đoán

161.00

Trước đó

Trung bình

19:30:00

CH

CFTC CHF speculative net positions

Dự Đoán

-35.10

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Aluminium Speculative net positions

Dự Đoán

0.30

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Silver Speculative net positions

Dự Đoán

22.20

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Gold Speculative net positions

Dự Đoán

154.30

Trước đó

Trung bình

19:30:00

JP

CFTC JPY speculative net positions

Dự Đoán

-114.70

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Nasdaq 100 speculative net positions

Dự Đoán

-6.10

Trước đó

Trung bình

19:30:00

AU

CFTC AUD speculative net positions

Dự Đoán

60.20

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC S&P 500 speculative net positions

Dự Đoán

-165.80

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Corn speculative net positions

Dự Đoán

302.00

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Soybeans speculative net positions

Dự Đoán

204.70

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Wheat speculative net positions

Dự Đoán

-9.50

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Natural Gas speculative net positions

Dự Đoán

-203.20

Trước đó

Thấp

19:30:00

BR

CFTC BRL speculative net positions

Dự Đoán

71.70

Trước đó

Trung bình

23:00:00

CO

CPI MoM (May)

Dự Đoán

0.78

Trước đó

Thấp

23:00:00

CO

Inflation Rate MoM (May)

Dự Đoán

0.78

Trước đó

0.60

Thấp

23:00:00

CO

CPI YoY (May)

Dự Đoán

5.68

Trước đó

Thấp

23:00:00

CO

Inflation Rate YoY (May)

Dự Đoán

5.68

Trước đó

5.80

Thấp

Điều Khoản Sử Dụng Trang Web Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.

BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.

Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, England, EC1V 2NX. Open Bridge Limited chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán cho BCR Co Pty Ltd và không cung cấp bất kỳ dịch vụ tài chính, giao dịch hoặc đầu tư nào thay mặt cho công ty này. Vai trò của Open Bridge Limited được giới hạn ở việc xử lý thanh toán.

zendesk